nói leo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói chen vào, nói ngắt lời: Hành động tự ý nói, chen lời vào khi người khác, đặc biệt là người trên (người lớn tuổi hơn, có địa vị cao hơn) đang nói mà không được phép hoặc không được hỏi đến.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trong lớp, học sinh không được nói leo khi cô giáo đang giảng bài.
- Con không nên nói leo khi người lớn đang trò chuyện với nhau.
- Cậu bé bị mẹ nhắc nhở vì thói hay nói leo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói leo" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu lễ độ, thiếu tôn trọng, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp có sự phân biệt về vai vế, tuổi tác hoặc địa vị.
- Thái độ nói leo của anh ta trong cuộc họp khiến mọi người rất khó chịu.
Biến thể và từ gần giống
- Cắt ngang / Ngắt lời (động từ): Hành động làm gián đoạn lời nói của người khác. Tuy nhiên, "cắt ngang" có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, không nhất thiết nhấn mạnh sự khác biệt vai vế như "nói leo".
- Chen vào / Xen vào (động từ): Nói chung về việc can thiệp vào một việc gì đó, có thể dùng cho lời nói hoặc hành động.
Từ đồng nghĩa
- Nói chen: Nói chen vào cuộc nói chuyện của người khác.
- Nói bổng: (ít dùng) Nói chen ngang một cách đột ngột.
Từ trái nghĩa
- Lắng nghe: Chú ý nghe mà không ngắt lời.
- Im lặng: Giữ yên lặng, không nói.
Lưu ý sử dụng
- "Nói leo" thường được dùng để phê phán hành vi của trẻ em với người lớn, hoặc của người dưới với người trên. Trong giao tiếp giữa những người ngang hàng, người ta có thể dùng các từ như "ngắt lời" hoặc "cắt ngang" thay thế.
- Hành động này bị coi là thô lỗ và thiếu tôn trọng trong văn hóa giao tiếp của người Việt, đặc biệt là trong các mối quan hệ gia đình và xã hội có trật tự trên dưới rõ ràng.
- Nói tự do với người trên khi người ta không hỏi đến: Nói leo với bạn của bố.