nói rước

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phóng đại, thổi phồng, nói quá lên: Hành động cố ý mô tả một sự việc, sự vật, hoặc phẩm chất nào đó một cách quá mức so với thực tế, thường nhằm mục đích gây ấn tượng, thu hút sự chú ý hoặc để đùa cợt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy thường nói rước về thành tích của mình khiến mọi người khó tin.
    • Đừng nói rước chuyện đó lên, sự thật đơn giản hơn nhiều.
    • hay nói rước về con mèo nhà mình to như con hổ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói rước lên": Nhấn mạnh hành động phóng đại.

    • Chuyện chỉ vậy thôi, đừng nói rước lên thành chuyện to tát.
  • "thói quen nói rước": Chỉ thói quen hay phóng đại sự thật.

    • Ông ấy thói quen nói rước, nên nghe ông kể chuyện phải biết chắt lọc.
Biến thể từ gần giống
  • Khoa trương (động từ): Phô trương, khoe khoang một cách quá mức.

    • Anh ta thích khoa trương về sự giàu có của mình.
  • Thổi phồng (động từ): Làm cho cái đó có vẻ lớn hơn, quan trọng hơn thực tế.

    • Báo chí đôi khi thổi phồng sự việc để câu view.
Từ đồng nghĩa
  • Nói quá: Nói vượt quá mức độ thực tế.
  • Phóng đại: Làm cho to hơn, quan trọng hơn so với thực tế.
  • Cường điệu hóa: (từ Hán Việt) Nhấn mạnh quá mức các đặc điểm.
Từ trái nghĩa
  • Nói giảm: Nói nhẹ đi, giảm bớt mức độ so với thực tế.
  • Nói thật: Nói đúng sự thật.
  • Khiêm tốn: Khi nói về bản thân hoặc thành tích một cách nhún nhường, không phóng đại.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Nói rước nói đỡ: (thành ngữ) Chỉ thói quen hay nói quá lên hoặc nói giảm đi, không đúng với sự thật.

    • Nghe anh ta nói rước nói đỡ mãi, chẳng biết đâu lần.
  • Ăn một miếng, tiếng để đời; nói một lời, rước họa vào thân: (tục ngữ) Nhắc nhở phải cẩn trọng lời nói, nói quá lên có thể gây họa.

nói rước
Anh ấy thường nói rước về thành tích của mình khiến mọi người khó tin.