nói vơ vào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (Động từ):
- Nói khéo léo, tinh vi để lấy lợi về phần mình: Hành động dùng lời nói khôn khéo, tế nhị nhằm mục đích chiếm đoạt, giành lấy quyền lợi, lợi ích hoặc một thứ gì đó cho bản thân một cách không chính đáng.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Thấy công ty có phần thưởng lớn, anh ta liền tìm cách nói vơ vào. (Thấy công ty có phần thưởng lớn, anh ta liền tìm cách nói khéo để giành lấy.)
- Đừng nghe những lời đường mật ấy, hắn chỉ đang nói vơ vào quyền lợi của tập thể thôi. (Đừng nghe những lời ngọt ngào ấy, hắn chỉ đang nói khéo để chiếm đoạt quyền lợi của tập thể thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Hành vi "nói vơ vào" thường hàm ý tiêu cực, chỉ sự gian xảo, vụ lợi trong giao tiếp. Nó không đơn thuần là đòi hỏi mà là một nghệ thuật dùng lời nói để thao túng, lừa gạt hoặc lợi dụng tình huống.
- Trong các cuộc tranh chấp tài sản, không thiếu những kẻ biết cách nói vơ vào.
- Có thể dùng để phê phán một cách gián tiếp.
- Cậu ấy giỏi nói vơ vào lắm, cẩn thận đấy!
Biến thể và từ gần giống
- Vơ vét (động từ): Hành động thu gom, lấy nhiều thứ một cách tham lam, thường là của công hoặc không phải của mình. (Mang tính chất hành động cụ thể hơn "nói vơ vào").
- Nói khéo (động từ): Nói năng một cách tế nhị, khôn ngoan để đạt mục đích. (Nghĩa rộng hơn, có thể không mang hàm ý vụ lợi tiêu cực như "nói vơ vào").
- Chiếm đoạt (động từ): Lấy một cách trái phép. (Nhấn mạnh vào kết quả chiếm hữu hơn là phương thức dùng lời nói).
Từ đồng nghĩa
- Nói ngon nói ngọt để vơ vào: Nhấn mạnh hơn về sự ngọt ngào, dễ nghe của lời nói.
- Dùng lời lẽ để trục lợi: Diễn đạt trực tiếp hơn về mục đích vụ lợi.
Thành ngữ liên quan
- Mồm mép đỡ chân tay: Chỉ người giỏi dùng lời nói để đạt được mục đích thay vì làm việc thực tế. (Có điểm tương đồng về việc sử dụng tài nói năng).
- Khẩu Phật tâm xà: Miệng nói lời từ bi nhưng trong lòng độc ác. (Nhấn mạnh sự trái ngược giữa lời nói và tâm ý, trong khi "nói vơ vào" nhấn mạnh mục đích vụ lợi).
- Nói khéo để vơ lấy lợi cho mình.