nói kháy

Học thuật
Thân thiện
nói kháy

Một người bạn nói kháy khi thấy bạn mình mặc áo ngược.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói ý châm chọc, mỉa mai một cách kín đáo, tế nhị: Hành động dùng lời nói để chế giễu, phê phán hoặc gây khó chịu cho người khác một cách không trực tiếp, thường bằng giọng điệu hoặc ngữ cảnh đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy thường nói kháy mỗi khi tôi mắc lỗi. (Anh ấy thường nói ý châm chọc mỗi khi tôi mắc lỗi.)
    • Đừng nói kháy người khác như vậy, nghe rất khó chịu. (Đừng nói mỉa mai người khác như vậy, nghe rất khó chịu.)
    • ấy chỉ cười nói kháy một câu khi nghe lời biện minh của hắn. ( ấy chỉ cười nói một câu ý châm chọc khi nghe lời biện minh của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói kháy kháy": Nhấn mạnh tính chất châm chọc, mỉa mai nhẹ nhàng nhưng lặp đi lặp lại hoặc sắc thái rõ rệt.

    • Suốt buổi họp, ông giám đốc cứ nói kháy kháy về hiệu quả làm việc của phòng ban. (Suốt buổi họp, ông giám đốc cứ nói mỉa mai nhẹ nhàng nhưng đều đều về hiệu quả làm việc của phòng ban.)
  • "giọng nói kháy": Chỉ giọng điệu đặc trưng khi nói kháy, thường nhẹ nhàng, lạnh lùng hoặc có vẻ bình thản nhưng ẩn chứa ý châm chọc.

    • Tôi nhận ra ngay giọng nói kháy của ấy khi đề cập đến chuyện . (Tôi nhận ra ngay giọng điệu châm chọc của ấy khi đề cập đến chuyện .)
Biến thể từ gần giống
  • Nói mỉa (động từ): Nói với ý châm chọc, chế nhạo một cách khá rõ ràng có thể gay gắt hơn "nói kháy".
  • Nói bóng gió (động từ): Nói xa xôi, không trực tiếp vào vấn đề, có thể để ám chỉ, gợi ý điều đó, không nhất thiết mang ý châm chọc.
  • Châm chọc (động từ): Hành động dùng lời nói hoặc cử chỉ làm cho người khác bực mình, tổn thương; nghĩa rộng hơn "nói kháy".
Từ đồng nghĩa
  • Châm chọc: Dùng lời lẽ hoặc hành động để làm người khác khó chịu.
  • Mỉa mai: Nói hoặc viết với ý chê bai, chế giễu một cách cay độc, sâu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng kết hợp với trạng từ như "kháy kháy" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Thành ngữ tiếng Việt thường không kết hợp trực tiếp với "nói kháy" để tạo thành một thành ngữ cố định. Hành động "nói kháy" tự thân đã diễn đạt một ý nghĩa cụ thể.)

nói kháy

Một người bạn nói kháy khi thấy bạn mình mặc áo ngược.

  1. Nói ý châm chọc.