nón cời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại nón đã cũ, rách, không còn nguyên vẹn: "nón cời" là từ dùng để chỉ chiếc nón đã bị sờn, rách, hư hỏng, mất đi hình dáng và công dụng ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông lão đội chiếc nón cời đã sờn hết vành. (Ông lão đội chiếc nón rách đã sờn hết vành.)
- Trong kho còn lưu giữ vài chiếc nón cời của ngày xưa. (Trong kho còn lưu giữ vài chiếc nón rách cũ của ngày xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nón cời áo rách": cụm từ thường dùng để miêu tả cảnh nghèo khó, tả tơi, ăn mặc rách rưới.
- Cuộc sống lang thang với cảnh nón cời áo rách. (Cuộc sống lang thang với cảnh nón rách áo tả tơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Nón rách: từ đồng nghĩa, chỉ loại nón bị hư hỏng.
- Nón sờn: nón đã cũ, bị mòn do sử dụng lâu ngày.
Từ đồng nghĩa
- Nón rách: nón đã bị thủng, rách.
- Nón tàn: nón đã cũ kỹ, hư hỏng nhiều.
Lưu ý về từ ngữ
- Từ cổ: "nón cời" là một từ cũ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng "nón rách" thay thế.
- Nón rách (cũ).