nón cời

Học thuật
Thân thiện
nón cời

Một chiếc nón cời nằm trên bàn gỗ cũ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại nón đã , rách, không còn nguyên vẹn: "nón cời" từ dùng để chỉ chiếc nón đã bị sờn, rách, hư hỏng, mất đi hình dáng công dụng ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông lão đội chiếc nón cời đã sờn hết vành. (Ông lão đội chiếc nón rách đã sờn hết vành.)
    • Trong kho còn lưu giữ vài chiếc nón cời của ngày xưa. (Trong kho còn lưu giữ vài chiếc nón rách của ngày xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nón cời áo rách": cụm từ thường dùng để miêu tả cảnh nghèo khó, tả tơi, ăn mặc rách rưới.
    • Cuộc sống lang thang với cảnh nón cời áo rách. (Cuộc sống lang thang với cảnh nón rách áo tả tơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nón rách: từ đồng nghĩa, chỉ loại nón bị hư hỏng.
  • Nón sờn: nón đã , bị mòn do sử dụng lâu ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Nón rách: nón đã bị thủng, rách.
  • Nón tàn: nón đã kỹ, hư hỏng nhiều.
Lưu ý về từ ngữ
  • Từ cổ: "nón cời" một từ , ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng "nón rách" thay thế.
nón cời

Một chiếc nón cời nằm trên bàn gỗ cũ.

  1. Nón rách ().

Proverbs and Idioms