nón dấu

Học thuật
Thân thiện
nón dấu

Người lính đội chiếc nón dấu khi đứng gác.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại nón của binh lính thời phong kiến: "nón dấu" một loại nón đặc trưng được đội bởi các binh lính trong quân đội thời xưa ở Việt Nam, thường làm bằng vật liệu cứng cáp có thể biểu tượng, phù hiệu để phân biệt cấp bậc hoặc đơn vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong các bảo tàng lịch sử quân sự, chúng ta có thể thấy những chiếc nón dấu của lính triều Nguyễn.
    • Người lính gác cổng thành cầm giáo đội một chiếc nón dấu bằng đồng.
    • Chiếc nón dấu không chỉ trang phục còn một phần của nghi thức quân đội thời xưa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nón dấu" trong văn chương, sử sách: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc sử liệu để mô tả trang phục quân đội cổ, gợi lên không khí của một thời đại đã qua.
    • Trang phục áo giáp cùng chiếc nón dấu tạo nên dáng vẻ uy nghiêm cho người lính.
Biến thể từ gần giống
  • Nón (danh từ): Loại nón phổ biến làm bằng , thường dùng để che nắng mưa trong đời sống thường nhật, khác với "nón dấu" tính chất quân sự.
  • Mũ sắt / cối (danh từ): Các loại bảo hộ dùng trong quân đội hiện đại, sự phát triển kế thừa chức năng bảo vệ của "nón dấu" thời xưa.
Từ đồng nghĩa
  • Nón lính (danh từ): Cách gọi khác, mang tính mô tả chung hơn cho chiếc nón của người lính.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Từ "nón dấu" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nói về lịch sử, di sản văn hóa, hoặc trong các tác phẩm nghệ thuật (phim ảnh, kịch) tái hiện thời kỳ phong kiến. ít khi được dùng trong đời sống hiện đại.
nón dấu

Người lính đội chiếc nón dấu khi đứng gác.

  1. Nón của lính thời xưa.