nóng ăn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Muốn được ngay, muốn có ngay lập tức: "Nóng ăn" diễn tả trạng thái nôn nóng, thiếu kiên nhẫn, muốn đạt được điều gì đó hoặc có được thứ gì đó ngay tức khắc mà không muốn chờ đợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa trẻ nóng ăn, cứ đòi mở quà ngay khi vừa nhìn thấy. (Đứa trẻ muốn được ngay, cứ đòi mở quà ngay khi vừa nhìn thấy.)
- Anh ấy có tính nóng ăn, chưa hiểu rõ vấn đề đã vội đưa ra kết luận. (Anh ấy có tính muốn được ngay, chưa hiểu rõ vấn đề đã vội đưa ra kết luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tính nóng ăn": chỉ tính cách hay nôn nóng, vội vàng.
- Tính nóng ăn của anh ấy đôi khi dẫn đến những quyết định sai lầm. (Tính muốn được ngay của anh ấy đôi khi dẫn đến những quyết định sai lầm.)
"đừng nóng ăn": lời khuyên hoặc nhắc nhở ai đó hãy bình tĩnh, kiên nhẫn.
- Đừng nóng ăn, mọi việc cần có thời gian. (Đừng muốn được ngay, mọi việc cần có thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Nóng vội (tính từ): vội vàng, hấp tấp, thiếu sự bình tĩnh và suy xét.
- Sự nóng vội trong công việc thường không mang lại kết quả tốt.
- Nôn nóng (tính từ): trạng thái sốt ruột, mong muốn điều gì xảy ra nhanh chóng.
- Cô ấy nôn nóng chờ đợi kết quả cuộc thi.
Từ đồng nghĩa
- Sốt ruột: cảm thấy khó chịu, bồn chồn vì phải chờ đợi.
- Thiếu kiên nhẫn: không có khả năng chờ đợi lâu.
Thành ngữ liên quan
- "Nóng như lửa đốt": diễn tả sự nôn nóng, sốt ruột đến cực độ.
- Chờ tin con thi đậu, bà mẹ nóng như lửa đốt.
- "Dục tốc bất đạt" (thành ngữ Hán Việt): muốn nhanh thì không đạt được, ý khuyên nên làm việc thận trọng, không nên vội vàng.
- Muốn được ngay.