nóng gáy

nóng gáy

Nghe mãi lời chê bai, anh ấy bắt đầu nóng gáy.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Khẩu ngữ):
    • Trạng thái tức giận, bực bội đến mức khó kiềm chế: "nóng gáy" diễn tả cảm giác nóng nảy, tức tối dâng lên, thường do bị trêu chọc, chọc tức hoặc gặp phải điều khó chịu lặp đi lặp lại.
    • Cảm giác bức xúc, sốt ruột: Cũng có thể chỉ trạng thái lo lắng, sốt ruột một việc đó chưa xong hoặc không như ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe mãi lời chê bai, anh ấy bắt đầu nóng gáy. (Anh ấy bắt đầu tức giận nghe mãi lời chê bai.)
    • Chờ đợi kết quả cả tiếng đồng hồ khiến ấy nóng gáy. (Việc chờ đợi kết quả cả tiếng đồng hồ khiến ấy rất sốt ruột.)
    • Đừng trêu nữa, nhìn mặt nóng gáy rồi kìa. (Đừng trêu chọc nữa, nhìn mặt đang rất bực bội rồi đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm cho ai nóng gáy": Hành động hoặc lời nói khiến ai đó trở nên tức giận, bực mình.

    • Việc trì hoãn liên tục của họ làm cả nhóm nóng gáy. (Việc trì hoãn liên tục của họ khiến cả nhóm rất bực mình.)
  • "Nóng gáy lên được": Cụm nhấn mạnh mức độ tức giận, bực tức (thường dùng trong câu cảm thán).

    • Nghe xong câu đó, tôi nóng gáy lên được! (Nghe xong câu đó, tôi tức giậncùng!)
Biến thể từ gần giống
  • Nóng nảy (tính từ): Dễ nổi giận, thiếu kiên nhẫn. (Từ phổ thông, ít mang sắc thái mạnh như "nóng gáy").
  • Bực mình (tính từ): Cảm thấy khó chịu, không hài lòng. (Mức độ nhẹ hơn "nóng gáy").
  • Tức điên lên (cụm động từ, khẩu ngữ): Tức giận đến cực điểm. (Sắc thái mạnh hơn "nóng gáy").
Từ đồng nghĩa
  • Phát cáu: Nổi giận lên.
  • Nổi điên: Tức giận đến mất kiểm soát (sắc thái mạnh).
  • Sốt ruột: Nôn nóng, lo lắng (thiên về nghĩa bức xúc, chờ đợi).
Từ trái nghĩa
  • Điềm tĩnh: Giữ được bình tĩnh.
  • Bình thản: Thản nhiên, không xúc động.
  • Kiên nhẫn: Chịu đựng, chờ đợi không sốt ruột.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Nóng gáy" từ khẩu ngữ, mang sắc thái sinh động, biểu cảm cao. Nên tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn bản hành chính.
  • Ngữ cảnh: Thường dùng để diễn tả phản ứng tức thời trước một tác nhân gây khó chịu cụ thể.