nóng rẫy
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm giác nóng bức, khó chịu lan tỏa khắp cơ thể hoặc một vùng da: Diễn tả trạng thái nóng không chỉ ở bề mặt mà còn có cảm giác như thấm sâu vào bên trong, gây bứt rứt, khó chịu.
- Nóng đến mức như thiêu đốt: Thường dùng để miêu tả cái nóng dữ dội, gay gắt của thời tiết hoặc nhiệt độ từ một vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trời mùa hè oi bức khiến người ta cảm thấy nóng rẫy khắp người.
- Vết bỏng trên tay cô ấy nóng rẫy và đau nhức.
- Cơn sốt làm anh ấy nóng rẫy cả người, không thể ngủ được.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lòng nóng rẫy": Diễn tả tâm trạng nôn nóng, lo lắng, bồn chồn đến mức khó chịu.
- Chờ đợi kết quả thi, lòng cậu ấy nóng rẫy như lửa đốt.
"Nóng rẫy mặt mày": Cảm thấy nóng bừng và thường kèm theo sự xấu hổ hoặc tức giận.
- Nghe những lời chê bai, anh ta nóng rẫy cả mặt mày.
Biến thể và từ gần giống
- Nóng bức (tính từ): Nói chung về thời tiết hoặc cảm giác nóng khó chịu.
- Nóng nực (tính từ): Nhấn mạnh sự ngột ngạt, oi ả của cái nóng (thường về thời tiết).
- Rẫy (động từ, ít dùng): Có nghĩa là làm cho bỏ đi, xua đuổi (như trong "rẫy vợ", "rẫy chồng"). Trong "nóng rẫy", "rẫy" gợi cảm giác nóng như muốn tống đi, xua đi cho đỡ khó chịu.
Từ đồng nghĩa
- Bỏng rát: Nóng đến mức gây cảm giác đau như bị bỏng.
- Nóng như thiêu: Nóng dữ dội.
- Hầm hập: Nóng tỏa ra mạnh và liên tục (thường dùng cho người đang sốt).
Từ trái nghĩa
- Mát mẻ: Có nhiệt độ dễ chịu, làm dịu đi.
- Mát lạnh: Có nhiệt độ thấp, tạo cảm giác dễ chịu, trong lành.
- Êm dịu: Ôn hòa, dễ chịu, không gây khó chịu.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Nóng lòng nóng rẫy: Thành ngữ nhấn mạnh sự sốt ruột, nôn nóng đến cực điểm.
- Thấy con chưa về, bà mẹ nóng lòng nóng rẫy đứng ngồi không yên.
Nóng rẫy như ngồi trên đống lửa: So sánh để diễn tả cảm giác nóng bức hoặc tâm trạng nôn nóng, lo lắng tột độ.
- Chờ phỏng vấn, cô ấy cảm thấy nóng rẫy như ngồi trên đống lửa.