nóng rực

nóng rực

Mặt trời nóng rực chiếu xuống bãi cát vàng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nóng đến mức cảm giác như đang bốc lửa, cháy bỏng: "nóng rực" chỉ trạng thái nhiệt độ rất cao, dữ dội, thường liên quan đến lửa, ánh sáng mạnh hoặc cảm giác oi bức khó chịu.
    • Mang sắc thái mãnh liệt, sôi sục: Dùng để miêu tả cảm xúc, tình cảm hoặc không khí mạnh mẽ, cuồng nhiệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nhiệt độ):

    • Mặt trời mùa nóng rực như thiêu đốt mặt đất. (Mặt trời tỏa nhiệt độ cực cao, khiến đất đai khô cằn.)
    • Bếp lửa nóng rực làm căn bếp trở nên ngột ngạt. (Ngọn lửa cháy mạnh, tỏa hơi nóng dữ dội.)
  • Tính từ (cảm xúc):

    • Tình yêu nóng rực của tuổi trẻ thường mãnh liệt bồng bột. (Tình yêu cuồng nhiệt, sôi sục của những người trẻ.)
    • Không khí nóng rực của cuộc tranh luận khiến mọi người căng thẳng. (Bầu không khí căng thẳng, đầy nhiệt huyết gay gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nóng rực lửa": nhấn mạnh trạng thái nóng dữ dội như lửa cháy.

    • Ngọn lửa nóng rực lửa thiêu rụi cả khu rừng. (Lửa cháy bùng lên, nóng đến mức không thể lại gần.)
  • "nóng rực trời": miêu tả cái nóng gay gắt, bao trùm không gian.

    • Giữa trưa , nắng nóng rực trời, ai cũng tìm chỗ tránh. (Ánh nắng chói chang, nhiệt độ cực cao, khắp nơi đều oi bức.)
Biến thể từ gần giống
  • Nóng bỏng: nóng đến mức gây đau rát hoặc khó chịu.

    • Cát nóng bỏng dưới chân khiến tôi phải nhảy lên. (Cát nóng đến mức làm bỏng da.)
  • Nóng hổi: vừa mới nóng, thường dùng cho đồ ăn.

    • Bát phở nóng hổi bốc khói nghi ngút. (Phở còn nóng, mới nấu xong.)
  • Nóng nực: oi bức, khó chịu do nhiệt độ cao.

    • Thời tiết nóng nực khiến ai cũng mệt mỏi. (Trời nóng kèm theo độ ẩm cao, gây cảm giác bức bối.)
Từ đồng nghĩa
  • Bỏng rát: nóng đến mức gây cảm giác đau đớn, cháy da.
  • Chói chang: ánh nắng mạnh, gay gắt, thường đi kèm nhiệt độ cao.
  • Cuồng nhiệt: sôi sục, mãnh liệt (dùng cho cảm xúc, không khí).
Thành ngữ liên quan
  • Nóng rực như lửa đốt: diễn tả trạng thái nóng dữ dội, không thể chịu nổi.
    • Cơn sốt của anh ấy nóng rực như lửa đốt, cần hạ nhiệt ngay. (Cơ thể nóng đến mức nguy hiểm, cần can thiệp y tế.)