nóng sáng

nóng sáng

Dây tóc vonfram trong bóng đèn trở nên nóng sáng khi có dòng điện chạy qua.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phát sáng do bị đốt nóng: Chỉ trạng thái của một vật thể phát ra ánh sáng khi được nung nóng đến nhiệt độ rất cao. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong vật kỹ thuật.
    • tính chất của sự phát sáng do nhiệt: Miêu tả hiện tượng hoặc đặc điểm liên quan đến việc phát sáng bằng cách đốt nóng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dây tóc vonfram trong bóng đèn trở nên nóng sáng khi dòng điện chạy qua.
    • Hiện tượng nóng sáng xảy ra khi kim loại được đốt nóng trong .
    • Đây một loại đèn nóng sáng tiêu tốn nhiều điện năng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vật nóng sáng": Chỉ một vật thể cụ thể đang trong trạng thái phát sáng do nhiệt.
    • Mặt trời một khối cầu khí nóng sáng khổng lồ.
  • "Nhiệt độ nóng sáng": Nhiệt độ tại đó một vật bắt đầu phát ra ánh sáng nhìn thấy được.
    • Sắt bắt đầu đạt đến nhiệt độ nóng sáng vào khoảng 800 độ C.
Biến thể từ liên quan
  • Sự nóng sáng (danh từ): Hiện tượng phát sáng do nhiệt.
    • Sự nóng sáng của dây tóc đèn nguyên lý hoạt động cơ bản.
  • Phát sáng (động từ): Tỏa ra ánh sáng. ("Nóng sáng" một dạng cụ thể của phát sáng).
  • Bức xạ nhiệt (danh từ): Sự phát ra bức xạ điện từ từ bề mặt vật thể do nhiệt độ của , trong đó bao gồm ánh sáng nhìn thấy khinhiệt độ đủ cao.
Từ đồng nghĩa
  • Chói sáng do nhiệt: (Cách nói mô tả) Phát sáng rực lên do bị đốt nóng.
  • Rực sáng: Sáng rực lên (thường dùng trong văn chương, ít tính kỹ thuật hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Nóng sáng" chủ yếu một thuật ngữ kỹ thuật, khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ mô tả như "cháy sáng", "đỏ rực" hoặc nói trực tiếp về đồ vật như "bóng đèn sợi đốt".
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ như "đèn", "dây tóc", "vật thể", "hiện tượng".