nóng tính

Học thuật
Thân thiện
nóng tính

Người đàn ông nóng tính đang cố gắng hít thở sâu để bình tĩnh lại.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ nổi nóng, dễ tức giận: "nóng tính" dùng để miêu tả tính cách của một người dễ bị kích động, dễ mất bình tĩnh trở nên tức giận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy rất nóng tính, chỉ cần một lời nói trái ý có thể quát tháo.
    • Đừng nóng tính như vậy, hãy bình tĩnh nghe ấy nói hết đã.
    • Ông chủ nóng tính nên nhân viên trong công ty ai cũng sợ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nóng tính bẩm sinh": tính cách dễ nổi nóng từ khi sinh ra, khó thay đổi.

    • Anh ta nóng tính bẩm sinh, đã cố gắng sửa nhưng vẫn chưa được.
  • "cơn nóng tính": chỉ một đợt, một lúc sự nóng giận bộc phát.

    • Sau cơn nóng tính, anh ấy thường cảm thấy rất hối hận.
Biến thể từ gần giống
  • Nóng nảy (tính từ): có nghĩa tương tự "nóng tính", chỉ tính cách thiếu kiên nhẫn, dễ cáu gắt.
  • Nóng (tính từ): trong một số ngữ cảnh có thể dùng với nghĩa tắt của "nóng tính".
    • Anh đừng nóng! (Anh đừng nóng tính/nóng nảy!)
Từ đồng nghĩa
  • Dễ nổi giận: dễ trở nên tức giận.
  • Cáu kỉnh: dễ bực bội, khó chịu.
  • Hấp tấp: vội vàng, thiếu suy nghĩ (có thể dẫn đến nóng nảy).
Từ trái nghĩa
  • Điềm đạm: tính cách ôn hòa, bình tĩnh.
  • Nhẫn nại: kiên nhẫn, chịu đựng tốt.
  • Bình tĩnh: giữ được sự yên lặng, không nóng nảy.
Lưu ý sử dụng
  • "Nóng tính" chủ yếu dùng để miêu tả tính cách con người. Khi miêu tả sự vật, hiện tượng (như thời tiết, đồ vật) thì dùng "nóng" (trời nóng, nước nóng).
  • Đây một từ mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về một tính xấu.
nóng tính

Người đàn ông nóng tính đang cố gắng hít thở sâu để bình tĩnh lại.

  1. Nh. Nóng, ngh. 3.