nô lệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người bị tước đoạt mọi quyền tự do và trở thành tài sản của chủ nô: Chỉ người lao động trong chế độ chiếm hữu nô lệ, hoàn toàn thuộc quyền sở hữu và chi phối của người chủ, có thể bị mua bán.
- Người bị lệ thuộc, phụ thuộc hoàn toàn vào một thế lực, một thứ gì đó: Chỉ trạng thái bị khống chế, mất tự chủ, giống như thân phận của kẻ tôi tớ.
Động từ:
- Sống phụ thuộc một cách tuyệt đối, mất hết tự do và ý chí: Hành động hoặc lối sống bị chi phối hoàn toàn bởi một đối tượng, quyền lực hay thói quen nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chế độ chiếm hữu nô lệ đã bị xóa bỏ từ lâu. (Chỉ một hình thái xã hội cổ đại dựa trên việc sở hữu con người.)
- Anh ta trở thành nô lệ của những cơn nghiện. (Chỉ việc một người bị kiểm soát hoàn toàn bởi thói quen xấu.)
Động từ:
- Đừng để mình nô lệ vào những thiết bị công nghệ. (Khuyên không nên sống lệ thuộc quá mức vào điện thoại, máy tính.)
- Tư tưởng ấy chỉ khiến con người nô lệ vào quá khứ. (Chỉ việc bị quá khứ chi phối, không thể thoát ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thân phận nô lệ": Chỉ tình trạng bị áp bức, bóc lột và mất tự do hoàn toàn.
- Nhân dân đã đứng lên đấu tranh để thoát khỏi thân phận nô lệ.
- "Tinh thần nô lệ": Chỉ lối suy nghĩ a dua, luôn phụ thuộc và sợ hãi, thiếu tinh thần tự chủ, độc lập.
- Phải loại bỏ tinh thần nô lệ, dám nghĩ dám làm.
Biến thể và từ liên quan
- Nô dịch (động từ): Bắt làm nô lệ, đối xử như nô lệ; cũng có nghĩa là làm cho mất tự chủ, lệ thuộc.
- Chính sách nô dịch văn hóa.
- Nô bộc (danh từ): Người đầy tớ, kẻ hầu hạ (nghĩa cổ); thường dùng trong văn chương.
- "Thân này đã xin làm nô bộc, Trọn đời đi để đội ơn sâu." (Truyện Kiều)
- Chế độ nô lệ (cụm danh từ): Hình thái kinh tế - xã hội dựa trên việc một giai cấp sở hữu và bóc lột giai cấp nô lệ.
Từ đồng nghĩa
- Nô tài (danh từ, nghĩa cổ): Kẻ đầy tớ, nô bộc.
- Tôi đòi (danh từ, nghĩa cổ): Kẻ hầu người hạ.
- Kẻ nô dịch (cụm danh từ): Người bị bắt làm nô lệ hoặc có tinh thần nô lệ.
Từ trái nghĩa
- Tự do (danh từ/tính từ): Trạng thái không bị ràng buộc, lệ thuộc.
- Tự chủ (danh từ/tính từ): Tự mình làm chủ, quyết định.
- Bình đẳng (danh từ/tính từ): Có vị thế, quyền lợi ngang nhau.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Nô lệ đồng tiền": Chỉ người bị đồng tiền chi phối, sai khiến, làm mọi việc vì tiền mà đánh mất nhân cách, tự do.
- Sống mà chỉ biết kiếm tiền, anh ta đã trở thành nô lệ đồng tiền lúc nào không hay.
- "Làm nô lệ còn hơn làm ma đói": (Thành ngữ cũ) Phản ánh quan niệm trong hoàn cảnh khốn cùng, việc bị lệ thuộc để sống còn được coi là hơn là chết đói.
- I. dt. 1. Người lao động bị tước hết quyền làm người, trở thành sở hữu riêng của những chủ nô, dưới thời chiếm hữu nô lệ: buôn bán nô lệ. 2. Người bị phụ thuộc vào một thế lực thống trị nào đó, người làm đầy tớ: người dân nô lệ của nước thuộc địa nô lệ của đồng tiền. II. đgt. Phụ thuộc tuyệt đối: sống nô lệ vào đồng tiền nô lệ vào sách vở.