nô nức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đông đảo, háo hức và vui vẻ cùng tham gia một hoạt động nào đó: Diễn tả trạng thái của một đám đông hoặc nhiều người cùng nhau tham gia một sự kiện, một việc gì đó với tâm trạng phấn khởi, mong đợi.
- Đua nhau, rộn ràng: Thể hiện không khí nhộn nhịp, sôi nổi khi mọi người cùng hưởng ứng một điều gì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Người dân nô nức tham gia lễ hội đầu năm. (Người dân háo hức, đông đảo tham gia lễ hội đầu năm.)
- Các cổ động viên nô nức kéo đến sân vận động để cổ vũ cho đội nhà. (Các cổ động viên đông đảo và phấn khởi kéo đến sân vận động để cổ vũ cho đội nhà.)
- Không khí Tết đến, mọi người nô nức sắm sửa, trang trí nhà cửa. (Không khí Tết đến, mọi người rộn ràng, đua nhau sắm sửa, trang trí nhà cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nô nức đón chào": diễn tả sự háo hức, vui mừng chào đón một sự kiện, một nhân vật quan trọng.
- Người dân thủ đô nô nức đón chào đoàn vận động viên chiến thắng trở về.
- "nô nức kéo về": diễn tả dòng người đông đảo, vui vẻ cùng trở về một địa điểm (thường là quê hương) vào dịp lễ.
- Những người con xa xứ nô nức kéo về quê ăn Tết.
Biến thể và từ gần giống
- Náo nức (tính từ): Gần nghĩa với "nô nức", chỉ sự náo nhiệt, rộn ràng, phấn khích.
- Lòng tôi náo nức chờ đợi ngày khai trường.
- Háo hức (tính từ): Thể hiện sự mong chờ, sốt sắng muốn làm hoặc được trải nghiệm điều gì đó.
- Các em nhỏ háo hức chờ đến lượt được nhận quà.
Từ đồng nghĩa
- Rộn ràng: Có không khí vui tươi, nhộn nhịp.
- Hân hoan: Vui mừng, phấn khởi.
- Đông vui: Đông đảo và vui vẻ.
Từ trái nghĩa
- Thờ ơ: Không quan tâm, không háo hức.
- Lạnh nhạt: Thiếu sự nhiệt tình, hưởng ứng.
- Thưa thớt: Ít người, không đông đảo.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Nô nức như hội": So sánh sự đông vui, nhộn nhịp giống như trong một lễ hội lớn.
- Đường phố ngày khai trương nô nức như hội.
- "Lòng nô nức": Cảm xúc bên trong tràn đầy sự phấn khởi, mong chờ.
- Với lòng nô nức, chúng tôi lên đường tham gia chiến dịch tình nguyện.
- Đua nhau, háo hức: Nô nức đi xem hội.