nông công nghiệp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành sản xuất kết hợp giữa nông nghiệp và công nghiệp: Chỉ một lĩnh vực kinh tế tổng hợp, trong đó các hoạt động sản xuất nông nghiệp (trồng trọt, chăn nuôi) được liên kết chặt chẽ với công nghiệp chế biến, tạo thành một chuỗi giá trị khép kín từ sản xuất nguyên liệu thô đến sản phẩm hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phát triển nông công nghiệp là hướng đi tất yếu để nâng cao giá trị nông sản.
- Khu nông công nghiệp này bao gồm cả vùng trồng mía và nhà máy đường ngay cạnh đó.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khu nông công nghiệp": chỉ một khu vực được quy hoạch tập trung cho các cơ sở sản xuất và chế biến nông sản.
- Tỉnh đang thu hút đầu tư để xây dựng một khu nông công nghiệp hiện đại.
- "Cụm liên kết nông công nghiệp": chỉ mô hình hợp tác giữa các hộ nông dân và doanh nghiệp chế biến.
- Mô hình cụm liên kết nông công nghiệp giúp ổn định đầu ra cho nông dân.
Biến thể và từ gần giống
- Công nghiệp hóa nông nghiệp (cụm từ): quá trình áp dụng máy móc, công nghệ và phương thức quản lý công nghiệp vào sản xuất nông nghiệp.
- Nông nghiệp công nghệ cao (cụm từ): lĩnh vực nông nghiệp ứng dụng các công nghệ tiên tiến như tự động hóa, công nghệ sinh học.
- Chế biến nông sản (cụm từ): hoạt động công nghiệp cụ thể để biến nguyên liệu nông nghiệp thành sản phẩm khác.
Từ đồng nghĩa
- Công nông nghiệp (danh từ): từ đồng nghĩa, ít dùng phổ biến hơn.
- Agro-industry (danh từ, tiếng Anh): thuật ngữ tương đương trong tiếng Anh.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Nông công nghiệp là một danh từ ghép, thể hiện sự tích hợp giữa hai lĩnh vực. Nó không đơn thuần là "nông nghiệp" hay "công nghiệp" riêng lẻ mà nhấn mạnh mối liên kết hữu cơ và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa chúng trong một hệ thống sản xuất.
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản chính sách kinh tế, quy hoạch phát triển vùng và các báo cáo về ngành nông nghiệp.