nông nổi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu chiều sâu, hời hợt: Chỉ tính cách, suy nghĩ hoặc hành động không chín chắn, không được suy xét kỹ lưỡng, chỉ dừng lại ở bề mặt.
- Thiếu sâu sắc, dễ dãi: Chỉ cách ứng xử hoặc phát ngôn thiếu sự thận trọng, dễ bị cảm xúc nhất thời chi phối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta còn trẻ và khá nông nổi, cần thời gian để trưởng thành hơn.
- Đừng đưa ra quyết định nông nổi trong lúc tức giận.
- Lời nói nông nổi của cậu ấy đã vô tình làm tổn thương người khác.
Các cách sử dụng nâng cao
- "suy nghĩ nông nổi": những ý nghĩ chưa chín chắn, thiếu cân nhắc.
- Những suy nghĩ nông nổi ấy có thể dẫn đến hành động sai lầm.
- "tính nông nổi": đặc điểm tính cách hời hợt, thiếu chiều sâu.
- Tính nông nổi là điểm yếu lớn nhất của anh ấy trong công việc.
Biến thể và từ gần giống
- Nông cạn (tính từ): Thiếu chiều sâu về học thức, hiểu biết hoặc tình cảm. (Từ này nhấn mạnh sự thiếu chiều sâu nói chung, trong khi "nông nổi" thường nhấn mạnh sự thiếu chín chắn, hấp tấp).
- Hời hợt (tính từ): Làm qua loa, không đến nơi đến chốn, không sâu sắc. (Nghĩa gần với "nông nổi" nhưng thường dùng cho thái độ, cách làm việc).
Từ đồng nghĩa
- Hấp tấp: Vội vàng, thiếu suy nghĩ.
- Thiếu chín chắn: Chưa trưởng thành, chưa suy nghĩ thấu đáo.
Từ trái nghĩa
- Sâu sắc: Có chiều sâu về tư tưởng, tình cảm.
- Chín chắn: Trưởng thành, suy nghĩ và hành động thận trọng.
- Thận trọng: Cẩn thận, suy xét kỹ trước khi nói hoặc hành động.
Thành ngữ liên quan
- "Nông nổi nhất thời": Chỉ sự hấp tấp, thiếu suy nghĩ trong một khoảnh khắc nào đó.
- Anh ấy đã phải trả giá cho quyết định nông nổi nhất thời của mình.
- Hời hợt, thiếu suy nghĩ, thiếu sâu sắc, chỉ có bề ngoài: Con người nông nổi gặp đâu nói đấy.