năn nỉ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Khẩn khoản, tha thiết yêu cầu hoặc xin ai đó làm một việc gì đó: Hành động cầu xin một cách kiên trì, chân thành, thể hiện sự mong muốn mãnh liệt để đối phương đồng ý hoặc chấp thuận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Phải năn nỉ mãi mới vay được tiền. (Phải khẩn khoản xin mãi mới mượn được tiền.)
- Cô bé năn nỉ mẹ cho đi chơi công viên. (Cô bé tha thiết xin mẹ cho đi chơi công viên.)
- Anh ấy năn nỉ tôi giúp đỡ trong dự án. (Anh ấy khẩn khoản đề nghị tôi giúp đỡ trong dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "năn nỉ ỉ ôi": năn nỉ một cách dai dẳng, lèo nhèo.
- Đứa trẻ năn nỉ ỉ ôi đòi mua đồ chơi. (Đứa trẻ lèo nhèo nài nỉ đòi mua đồ chơi.)
- "năn nỉ van xin": năn nỉ một cách thiết tha, gần như van lạy.
- Người đàn ông năn nỉ van xin sự tha thứ. (Người đàn ông khẩn thiết van xin sự tha thứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nằn nì (động từ): Biến thể phổ biến, đồng nghĩa với "năn nỉ".
- Cậu bé nằn nì xin bố mẹ cho nuôi chó.
- Cầu xin (động từ): Hành động xin một cách trang trọng hoặc khẩn thiết, thường trong ngữ cảnh nghiêm túc hơn.
- Khẩn khoản (tính từ/trạng từ): Tha thiết, thành khẩn, thường dùng để miêu tả thái độ khi yêu cầu.
- Nài nỉ (động từ): Cố gắng thuyết phục, xin xỏ một cách dai dẳng.
Từ đồng nghĩa
- Van xin: Xin với thái độ khẩn thiết, thiết tha.
- Nài ép: Nài nỉ và gây sức ép nhẹ.
- Xin xỏ: Xin (một cách thông tục).
Các cụm động từ liên quan
(Từ này thường không kết hợp để tạo thành các cụm động từ có cấu trúc cố định như phrasal verb trong tiếng Anh. Hành động "năn nỉ" thường đi trực tiếp với tân ngữ là người được năn nỉ hoặc mục đích của lời năn nỉ.)
Thành ngữ liên quan
- Năn nỉ đủ điều: Năn nỉ bằng nhiều lý lẽ, cách thức khác nhau.
- Thấy tôi do dự, anh ta năn nỉ đủ điều để tôi đồng ý.
- Năn nỉ như tằm ăn rỗi (thành ngữ so sánh): Năn nỉ một cách dai dẳng, liên tục không ngừng.
- Nó cứ năn nỉ như tằm ăn rỗi khiến tôi phải nhượng bộ.
- Cg. Nằn nì. Khẩn khoản yêu cầu: Phải năn nỉ mãi mới vay được tiền.