năng động tính
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hoạt động tích cực và có ý thức: "năng động tính" chỉ phẩm chất, đặc tính của một cá nhân hoặc tổ chức luôn chủ động, sáng tạo và tích cực trong hành động, không thụ động chờ đợi.
- Tính chất năng động: Thuộc tính thể hiện sự sẵn sàng hành động, khả năng thích ứng nhanh và tinh thần chủ động giải quyết công việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Năng động tính là yếu tố then chốt để khởi nghiệp thành công. (Tính năng động là yếu tố then chốt để khởi nghiệp thành công.)
- Công ty đánh giá cao năng động tính của các nhân viên trẻ. (Công ty đánh giá cao tính năng động của các nhân viên trẻ.)
- Sự phát triển của khu vực này phụ thuộc vào năng động tính của chính quyền địa phương. (Sự phát triển của khu vực này phụ thuộc vào tính năng động của chính quyền địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thể hiện năng động tính": thể hiện tính chủ động, tích cực trong công việc hoặc cuộc sống.
- Anh ấy luôn thể hiện năng động tính trong mọi dự án. (Anh ấy luôn thể hiện tính năng động trong mọi dự án.)
"Thiếu năng động tính": không có hoặc có ít tính chủ động, tích cực.
- Bộ phận này bị chỉ trích vì thiếu năng động tính. (Bộ phận này bị chỉ trích vì thiếu tính năng động.)
Biến thể và từ gần giống
Tính năng động: Cách nói khác, có nghĩa tương đương với "năng động tính". Đây là biến thể phổ biến hơn trong sử dụng hiện đại.
- Tính năng động của thị trường lao động đang được cải thiện. (Tính năng động của thị trường lao động đang được cải thiện.)
Năng động (tính từ): Có tính chất tích cực, chủ động.
- Cô ấy là một nhân viên rất năng động. (Cô ấy là một nhân viên rất năng động.)
Từ đồng nghĩa
- Tính chủ động: Khả năng tự mình hành động, không cần đợi chỉ thị.
- Tính tích cực: Thái độ và hành động hăng hái, nhiệt tình.
- Sự hoạt bát: Sự nhanh nhẹn, linh hoạt trong suy nghĩ và hành động.
Từ trái nghĩa
- Tính thụ động: Trạng thái chỉ tiếp nhận và phản ứng, thiếu sáng kiến và chủ động.
- Sự ì ạch: Sự chậm chạp, thiếu linh hoạt và sức sống.
- Sự hoạt động tích cực và có ý thức.