dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
năng
Words Containing "năng"
đa năng
bản năng
Bàu Năng
chức năng
cơ năng
cơ năng kế
công năng
dục năng
duy năng
hiệu năng
khả năng
kỹ năng
lương năng
năng học
năng lực
năng lượng
năng lượng học
năng nổ
năng động
năng động tính
năng suất
năng văn
nhiệt năng
nội năng
nói năng
quang năng
quyền năng
siêng năng
tài năng
Tà Năng
thế năng
thiểu năng
thu năng
tiềm năng
tính năng
toàn năng
tổng năng
tri năng
trì năng
trí năng
vạn năng
vô năng
xung năng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...