nước nhược

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một con sông trong thần thoại văn học cổ Trung Quốc: "Nước Nhược" tên gọi một con sông huyền thoại, được cho dòng chảy lờ đờ, nằmvùng cực tây của Trung Quốc. Trong văn học, đây một địa danh tượng trưng cho cảnh giới tiên cảnh hoặc nơi xa xôi, thanh tịnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thơ ca cổ, "nước Nhược" thường được nhắc đến như một chốn bồng lai tiên cảnh.
    • Cảnh sắc kinh thành đẹp tựa như chốn "nước Nhược, nguồn Đào".
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nước Nhược, nguồn Đào": Một thành ngữ/cụm từ cố định trong văn học cổ, dùng để von, miêu tả một nơi chốn đẹp đẽ, thần tiên, lý tưởng.
    • Phong cảnh nơi đây đẹp như chốn "nước Nhược, nguồn Đào".
Biến thể từ gần giống
  • Nhược Thủy: Cách gọi khác, đầy đủ hơn cho "nước Nhược", nghĩa là "dòng nước yếu/chảy lờ đờ".
  • Nguồn Đào: Một địa danh thần thoại khác thường được đi kèm với "nước Nhược" để tạo thành một cặp từ cố định chỉ cảnh tiên.
Từ đồng nghĩa
  • Bồng lai: Chốn tiên cảnh, cõi thần tiên (trong thần thoại).
  • Tiên cảnh: Cảnh giới của các vị tiên.
Thành ngữ liên quan
  • Nước Nhược, nguồn Đào: Thành ngữ dùng để chỉ một nơi chốn đẹp đẽ, thơ mộng, thanh tịnh như chốn thần tiên.
    • Quê hương tôi được ví như chốn "nước Nhược, nguồn Đào".
  1. bởi chữ "Nhược thuỷ", một con sông nước chảy lờ đờphía cực tây Trung Quốc. Nguồn Đào: bởi chữ "Đào nguyên", suối hoa đào. Hai nơi tục truyền tiên ở. Câu thơ ý nói: kinh thành đẹp như cảnh tiên