nước phép
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước đã được làm phép: Chỉ loại nước đã được thực hiện nghi thức thánh hóa, ban phước theo nghi lễ của đạo Thiên Chúa, thường được dùng trong các nhà thờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các tín hữu dùng nước phép để làm dấu Thánh Giá khi bước vào nhà thờ.
- Linh mục rảy nước phép lên quan tài trong lễ an táng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lấy nước phép": hành động đến nhà thờ để xin hoặc lấy nước đã được làm phép về sử dụng.
- Bà cụ thường xuyên ra nhà thờ lấy nước phép về rảy trong nhà.
Biến thể và từ liên quan
- Nước thánh (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ nước phép.
- Nước trừ tà (danh từ): Cách gọi khác nhấn mạnh công dụng xua đuổi tà ma theo quan niệm tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
- Nước thánh: Nước đã được làm phép.
- Nước trừ tà: Nước phép với công dụng bảo vệ khỏi cái ác.
Ghi chú sử dụng
- Từ nước phép chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là đạo Thiên Chúa (Công giáo). Nó không phải là từ ngữ thông dụng trong đời sống sinh hoạt hàng ngày bên ngoài phạm vi tín ngưỡng này.
- Vật chứa đựng nước phép thường là bình nước thánh (bình nước phép) đặt ở cửa nhà thờ hoặc trong các gia đình Công giáo.
- Nước đã làm phép dùng ở các nhà thờ Thiên chúa giáo.