nạo vét
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm sạch, làm sâu hoặc mở rộng lòng sông, kênh, rạch, cảng... bằng cách lấy đi bùn đất, rác, vật cản tích tụ dưới đáy: Hành động sử dụng máy móc chuyên dụng để loại bỏ vật chất dưới đáy các thủy vực, nhằm khơi thông dòng chảy hoặc tạo độ sâu cần thiết.
- Bòn rút, vơ vét, bóc lột một cách triệt để và tàn nhẫn: (Nghĩa bóng, thường dùng với thái độ phê phán) Hành động chiếm đoạt tài sản, của cải của người khác một cách tham lam, không chừa lại gì.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (công trình, thủy lợi):
- Thành phố đang tiến hành nạo vét kênh Nhiêu Lộc để chống ngập.
- Cảng cần được nạo vét định kỳ để tàu lớn có thể ra vào.
- Dự án nạo vét lòng hồ nhằm tăng dung tích trữ nước.
Nghĩa bóng (bóc lột, chiếm đoạt):
- Tên quan tham ấy đã nạo vét của công để làm giàu cho bản thân.
- Chế độ phong kiến với những khoản thuế khóa nặng nề đã nạo vét đến tận cùng sức lực của người nông dân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Công tác nạo vét": Chỉ toàn bộ quá trình, dự án hoặc hoạt động nạo vét một công trình thủy lợi, giao thông đường thủy.
- Công tác nạo vét kênh rạch đang được đẩy mạnh trước mùa mưa.
- "Nạn nạo vét tài nguyên": Cụm từ dùng để phê phán việc khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách bừa bãi, không có kế hoạch, dẫn đến cạn kiệt.
- Nạn nạo vét cát trên sông đã gây sạt lở nghiêm trọng.
Biến thể và từ liên quan
- Nạo (động từ): Cạo, cắt hoặc lấy đi một lớp trên bề mặt. (Ví dụ: , ).
- Vét (động từ): Lấy cho hết, cho sạch những thứ còn lại. (Ví dụ: , ).
- Dredge (tiếng Anh): Thuật ngữ kỹ thuật tương đương với "nạo vét" trong tiếng Việt.
- Khơi thông (động từ): Làm cho thông thoáng, dễ lưu thông, thường là kết quả của việc nạo vét.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa đen: Khơi thông, khơi sâu, dọn dẹp lòng sông.
- Với nghĩa bóng: Bòn rút, vơ vét, bóc lột, bóp nặn, chiếm đoạt, tước đoạt.
Các cụm từ liên quan
- Nạo vét lòng dẫn: Cụm từ chuyên ngành chỉ việc nạo vét phần lòng (đáy) của các đường dẫn nước như sông, kênh, mương.
- Tàu nạo vét / Máy nạo vét: Phương tiện, thiết bị chuyên dụng được sử dụng để thực hiện công việc nạo vét.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Vét đến đồng xu cuối cùng": Cách nói nhấn mạnh sự bòn rút, vơ vét đến mức tận cùng, không chừa lại chút gì. Có thể dùng thay thế cho nghĩa bóng của "nạo vét" trong một số ngữ cảnh.
- Bọn cho vay nặng lãi vét của anh ta đến đồng xu cuối cùng.
- đg. 1. Lấy cho hết những cái gì ở dưới cùng: Nạo vét lòng sông. 2. Bòn rút, bóp nặn cho hết: Quan lại nạo vét tài sản của nhân dân.Nạp.- đg. Nh. Nộp: Nạp thuế.Nạp đạN.- Lắp đạn vào súng.