nấn ná
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng dằng, chần chừ ở lại một nơi nào đó thêm một thời gian, thường là để chờ đợi điều gì đó hoặc vì không muốn rời đi. Hành động này thể hiện sự lưu luyến, do dự hoặc hy vọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Buổi họp đã tan, nhưng anh ấy vẫn nấn ná lại để hỏi giảng viên vài câu.
- Khách đã về gần hết, chỉ còn vài người bạn thân nấn ná ở lại trò chuyện.
- Cô bé nấn ná trước cửa hàng đồ chơi, mong bố mẹ sẽ mua cho món quà.
Các cách sử dụng nâng cao
"nấn ná thêm (một lúc)": nhấn mạnh việc cố ý kéo dài thời gian ở lại.
- Trời sắp mưa to, nhưng vì cuộc trò chuyện quá hay, họ vẫn nấn ná thêm.
"nấn ná không đành (lòng)": diễn tả tâm trạng quyến luyến, không nỡ rời đi.
- Nhìn cảnh làng quê thanh bình, tôi nấn ná không đành lòng quay về thành phố.
Biến thể và từ gần giống
Dùng dằng (động từ): thể hiện sự do dự, chần chừ không quyết định, thường dùng cho hành động hoặc quyết định nói chung, không chỉ việc ở lại một nơi.
- Cậu ấy dùng dằng mãi không biết nên chọn áo màu nào.
Lưu luyến (động từ/tính từ): tập trung vào tình cảm quyến luyến, bịn rịn khó rời xa (con người, nơi chốn).
- Anh ấy ra về với tâm trạng đầy lưu luyến.
Từ đồng nghĩa
- Lần lữa: chần chừ, trì hoãn việc gì đó.
- Bịn rịn: quyến luyến, không muốn chia tay (thường do tình cảm).
Từ trái nghĩa
- Dứt khoát: thẳng thắn, rõ ràng, không do dự.
- Khẩn trương: nhanh chóng, gấp rút.
Thành ngữ/cụm từ liên quan
Nấn ná nài nỉ: miêu tả hành động vừa chần chừ ở lại, vừa van xin, thuyết phục.
- Đứa trẻ nấn ná nài nỉ mẹ cho đi chơi.
Còn nấn ná gì nữa?: Câu hỏi mang tính thúc giục, khuyên người khác nên đi ngay.
- Trễ giờ rồi, còn nấn ná gì nữa?
- Dùng dằng ở lại một nơi để chờ đợi: Nấn ná xem tin nhà có tới không.