nằm mèo

Học thuật
Thân thiện
nằm mèo

Một chú mèo nằm mèo trên tấm thảm ấm áp.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Không việc làm, ở không, nhàn rỗi: "nằm mèo" một thành ngữ dân gian dùng để chỉ trạng thái rảnh rỗi, không công việc để làm, thường do thiếu việc hoặc không muốn làm việc.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Mùa này công việc đồng áng ít, bà con trong làng cứ phải nằm mèonhà. (Mùa này công việc đồng áng ít, bà con trong làng cứ phải ở khôngnhà.)
    • Anh ấy bị mất việc đã mấy tháng nay, ngày nào cũng chỉ quanh quẩn nằm mèo. (Anh ấy bị mất việc đã mấy tháng nay, ngày nào cũng chỉ quanh quẩn không việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc châm biếm, ám chỉ sự lười biếng hoặc sự bất đắc dĩ phải nghỉ ngơi không việc.
    • Cả đội bóng đá bị đình chỉ thi đấu, các cầu thủ đành nằm mèo chờ đợi. (Cả đội bóng đá bị đình chỉ thi đấu, các cầu thủ đành ở không chờ đợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngồi chơi xơi nước: cũng có nghĩarảnh rỗi, không làm .
  • Ăn không ngồi rồi: chỉ sự nhàn hạ, không phải lao động.
  • Thất nghiệp: (từ chính thức hơn) tình trạng không việc làm.
Từ đồng nghĩa
  • Ở không
  • Nhàn rỗi
  • Không việc làm
Thành ngữ liên quan
  • "Rỗi hơi": nhiều thời gian rảnh.
    • Rỗi hơi quá thì đi làm việc có ích đi, đừng suốt ngày nằm mèo. (Rảnh quá thì đi làm việc có ích đi, đừng suốt ngày ở không.)
  • "Chân trong chân ngoài": chỉ trạng thái bấp bênh, chưa công việc ổn định, có thể dẫn đến phải "nằm mèo".
nằm mèo

Một chú mèo nằm mèo trên tấm thảm ấm áp.

  1. Không việc làm.

Từ gần giống

Proverbs and Idioms