nằm mèo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Không có việc gì làm, ở không, nhàn rỗi: "nằm mèo" là một thành ngữ dân gian dùng để chỉ trạng thái rảnh rỗi, không có công việc gì để làm, thường là do thiếu việc hoặc không muốn làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Mùa này công việc đồng áng ít, bà con trong làng cứ phải nằm mèo ở nhà. (Mùa này công việc đồng áng ít, bà con trong làng cứ phải ở không ở nhà.)
- Anh ấy bị mất việc đã mấy tháng nay, ngày nào cũng chỉ quanh quẩn nằm mèo. (Anh ấy bị mất việc đã mấy tháng nay, ngày nào cũng chỉ quanh quẩn không có việc gì làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc châm biếm, ám chỉ sự lười biếng hoặc sự bất đắc dĩ phải nghỉ ngơi vì không có việc.
- Cả đội bóng đá bị đình chỉ thi đấu, các cầu thủ đành nằm mèo chờ đợi. (Cả đội bóng đá bị đình chỉ thi đấu, các cầu thủ đành ở không chờ đợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngồi chơi xơi nước: cũng có nghĩa là rảnh rỗi, không làm gì.
- Ăn không ngồi rồi: chỉ sự nhàn hạ, không phải lao động.
- Thất nghiệp: (từ chính thức hơn) tình trạng không có việc làm.
Từ đồng nghĩa
- Ở không
- Nhàn rỗi
- Không có việc làm
Thành ngữ liên quan
- "Rỗi hơi": có nhiều thời gian rảnh.
- Rỗi hơi quá thì đi làm việc gì có ích đi, đừng có suốt ngày nằm mèo. (Rảnh quá thì đi làm việc gì có ích đi, đừng có suốt ngày ở không.)
- "Chân trong chân ngoài": chỉ trạng thái bấp bênh, chưa có công việc ổn định, có thể dẫn đến phải "nằm mèo".
- Không có việc gì làm.