nằm thượt

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nằm dài ra, nằm duỗi thẳng người một cách thoải mái, thường trên mặt đất hoặc một mặt phẳng: Chỉ tư thế nằm hoàn toàn, toàn thân duỗi thẳng, trong trạng thái nghỉ ngơi, thư giãn hoặc mệt mỏi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trời nóng quá, nằm thượt ra sàn nhà cho mát.
    • Sau chuyến đi dài, anh ấy về nhà nằm thượt trên giường không muốn dậy.
    • Đứa bé nằm thượt trên thảm cỏ, nhìn lên bầu trời.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nằm thượt ra": thường đi kèm với từ "ra" để nhấn mạnh động tác duỗi dài người ra.

    • Mệt lả, nằm thượt ra ghế sofa ngay lập tức.
  • Diễn tả trạng thái bất động, không muốn hoặc không thể cử động.

    • Say rượu, hắn nằm thượtgóc vườn.
Biến thể từ gần giống
  • Nằm sượt: Có nghĩa tương tự như "nằm thượt", chỉ tư thế nằm dài duỗi thẳng.
  • Nằm dài: Từ phổ biến hơn, cùng nghĩa với "nằm thượt".
  • Nằm vật ra: Nhấn mạnh sự mệt mỏi, kiệt sức khi nằm.
  • Duỗi thẳng: Động từ chỉ hành động làm cho thẳng ra, có thể dùng cho tay chân hoặc toàn thân.
Từ đồng nghĩa
  • Nằm duỗi: Nằmtư thế thẳng người.
  • Nằm ườn: Nằm một cách lười biếng, không muốn động đậy.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nằm thượt" mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, thường dùng trong văn nói hơn văn viết trang trọng.
  • Thể hiện một trạng thái rất thoải mái, buông lỏng hoặc hoàn toàn mệt mỏi của cơ thể.
nằm thượt
Trời nóng quá, nó nằm thượt ra sàn nhà cho mát.