nếp sống

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thói quen, cách thức sinh hoạt thường ngày đã trở thành quy củ, nền nếp của một cá nhân, gia đình hoặc cộng đồng. phản ánh lối sống, các hoạt động thường xuyên tính chất lặp đi lặp lại trong đời sống.
    • Tập quán, lề thói trong đời sống văn hóa xã hội. "Nếp sống" thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ một lối sống trật tự, văn minh lành mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nếp sống của người dân nơi đây rất giản dị mộc mạc. (Thói quen sinh hoạt của người dân nơi đây rất đơn giản chất phác.)
    • Gia đình anh ấy nếp sống rất kỷ cương ngăn nắp. (Gia đình anh ấy lối sinh hoạt rất kỷ luật gọn gàng.)
    • Chúng ta cần xây dựng một nếp sống văn minh, lành mạnh. (Chúng ta cần hình thành một lối sống văn minh, tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nếp sống mới": Cụm từ dùng để chỉ lối sống tiến bộ, văn minh, phù hợp với sự phát triển của xã hội hiện đại, thường được nhắc đến trong các phong trào vận động cải cách xã hội.

    • Phong trào xây dựng nếp sống mới được hưởng ứng rộng rãi. (Phong trào xây dựng lối sống mới được ủng hộ rộng rãi.)
  • "Nếp sống văn hóa": Nhấn mạnh đến các thói quen sinh hoạt mang đậm bản sắc giá trị văn hóa.

    • Giữ gìn nếp sống văn hóa của dân tộc trách nhiệm của mỗi người. (Bảo tồn lối sống văn hóa của dân tộc trách nhiệm của mỗi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Lối sống (danh từ): Cách thức sống, bao gồm cả quan niệm, thói quen hành vi trong cuộc sống. Nghĩa rộng hơn "nếp sống".
  • Thói quen (danh từ): Việc làm lặp đi lặp lại thành quen, có thể chỉ một hành vi cụ thể, trong khi "nếp sống" mang tính tổng thể hơn.
  • Nếp nhà (danh từ): Truyền thống, gia phong của một gia đình, thường dùng trong phạm vi gia đình.
  • Sinh hoạt (danh từ): Các hoạt động thường ngày trong cuộc sống.
Từ đồng nghĩa
  • Lề thói: Tập quán, thói quen (có thể mang sắc thái cổ hủ, lạc hậu hơn).
  • Tập quán sinh hoạt: Thói quen sinh hoạt đã thành thông lệ.
  • Lối sinh hoạt: Cách thức tiến hành các hoạt động sống thường ngày.
Các cụm từ liên quan
  • Xây dựng nếp sống: Hình thành, củng cố một lối sống tốt đẹp.

    • Nhà trường chú trọng xây dựng nếp sống tự lập cho học sinh. (Nhà trường chú trọng hình thành lối sống tự lập cho học sinh.)
  • Phá vỡ nếp sống : Thay đổi, từ bỏ những thói quen, lối sống lạc hậu.

    • Công nghệ mới đã phần nào phá vỡ nếp sống của người dân vùng cao. (Công nghệ mới đã phần nào thay đổi lối sống của người dân vùng cao.)
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
  • "Nhà nếp, tẻ": Thành ngữ von, trong đó "nếp" thường tượng trưng cho sự ổn định, quy củ, nền nếp. Cụm này ý nói một gia đình đầy đủ, hài hòa giữa cái cố định (nếp) cái biến đổi (tẻ).
  • "Giữ nếp nhà": Giữ gìn truyền thống, gia phong của gia đình. Tuy không dùng trực tiếp "nếp sống", nhưng khái niệm "nếp" ở đây rất gần gũi.
  1. Thói quen về sinh hoạt. Nếp sống mới. Phong trào vận động sinh hoạt theo lối sống xã hội chủ nghĩa.