nổi hạt

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bề mặt không nhẵn, gồ ghề, xuất hiện nhiều chấm nhỏ li ti: "nổi hạt" mô tả trạng thái bề mặt của một vật (thường giấy, vải, da) những hạt nhỏ nổi lên, tạo cảm giác thô ráp hoặc kết cấu đặc biệt.
    • dụ: giấy nổi hạt (papier granité) loại giấy bề mặt được xử lý tạo các hạt nhỏ để tăng độ bám hoặc tính thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • (Bề mặt giấy các hạt nhỏ giúp màu bám tốt hơn.)
  • (Vải kết cấu hạt tạo hiệu ứng thị giác đặc biệt.)
  • (Da bề mặt gồ ghề tự nhiên hoặc nhân tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nổi hạt" trong kỹ thuật in ấn: chỉ quy trình tạo bề mặt giấy vân hạt để tăng độ bám mực hoặc tạo hiệu ứng nghệ thuật.

    • Giấy nổi hạt được ưa chuộng trong in ấn sách nghệ thuật. (Loại giấy này giúp bản in chiều sâu cảm giác xúc giác.)
  • "nổi hạt" trong thời trang: mô tả vải hoặc da kết cấu hạt để tạo phong cách cổ điển hoặc mộc mạc.

    • Vải nổi hạt linen thường được dùng may vest nam. (Vải lanh kết cấu hạt tạo vẻ ngoài lịch lãm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nổi (động từ/tính từ): xuất hiện lên trên bề mặt, trở nên rõ ràng.

    • Mụn nổi trên da. (Mụn xuất hiện trên bề mặt da.)
  • Hạt (danh từ): vật thể nhỏ, tròn, như hạt cát, hạt gạo.

    • Hạt cát lấp lánh dưới ánh nắng. (Những vật thể nhỏ li ti phản chiếu ánh sáng.)
  • Nhẵn bóng (tính từ): trái nghĩa với "nổi hạt", chỉ bề mặt mịn màng, không gồ ghề.

    • Bề mặt kính nhẵn bóng, không vết xước. (Trái ngược với giấy nổi hạt thô ráp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sần sùi: bề mặt thô ráp, không đều.
    • Da sần sùi do thiếu độ ẩm. (Bề mặt da không mịn màng.)
  • Gồ ghề: nhiều chỗ lồi lõm.
    • Con đường đất gồ ghề khó đi. (Bề mặt không bằng phẳng.)
Thành ngữ liên quan
  • Nổi hạt như da cóc: mô tả bề mặt rất thô ráp, nhiều hạt nhỏ li ti.
    • Bức tường nổi hạt như da cóc. (Bề mặt tường lồi lõm, sần sùi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nổi hạt"

nổi hạt
Giấy nổi hạt có bề mặt sần sùi như vỏ cam.