nỗi riêng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Những cảm xúc, tâm tư sâu kín, riêng tư của một người: "nỗi riêng" chỉ những điều thầm kín trong lòng, thường là những suy nghĩ, tình cảm, nỗi niềm không dễ bộc lộ ra bên ngoài. Từ này mang sắc thái trữ tình, sâu lắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy luôn giữ kín nỗi riêng của mình, không muốn chia sẻ với ai. (Anh ấy luôn giữ kín những tâm tư riêng tư của mình, không muốn chia sẻ với ai.)
- Bài thơ ấy chất chứa bao nỗi riêng của tác giả về quê hương. (Bài thơ ấy chất chứa bao tâm sự riêng tư của tác giả về quê hương.)
- Cô ấy ghi nhật ký để giãi bày nỗi riêng. (Cô ấy ghi nhật ký để giãi bày những điều thầm kín trong lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chôn giấu nỗi riêng": cất giấu, không để lộ tâm sự riêng tư.
- Ông cụ già ấy đã chôn giấu nỗi riêng suốt mấy chục năm qua. (Ông cụ già ấy đã cất giấu tâm sự riêng tư suốt mấy chục năm qua.)
"Giãi bày nỗi riêng": bộc lộ, chia sẻ tâm tư thầm kín.
- Đôi khi, ta cần một người bạn tri kỷ để giãi bày nỗi riêng. (Đôi khi, ta cần một người bạn tri kỷ để bộc lộ những điều thầm kín trong lòng.)
Biến thể và từ gần giống
Nỗi niềm (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ tâm tư, nỗi lòng sâu kín.
- Anh ấy thấu hiểu nỗi niềm của tôi. (Anh ấy thấu hiểu tâm sự của tôi.)
Tâm sự (danh từ): những điều suy nghĩ, cảm xúc trong lòng muốn bày tỏ.
- Nội tâm (danh từ): thế giới bên trong của suy nghĩ và tình cảm.
Từ đồng nghĩa
- Nỗi lòng: nỗi lòng, tâm trạng.
- Tâm tư: ý nghĩ, tình cảm trong lòng.
- Tình cảm riêng tư: những cảm xúc mang tính cá nhân, riêng biệt.
Từ trái nghĩa
- Điều công khai: những việc được mọi người biết đến.
- Chuyện thiên hạ: những chuyện chung, của số đông.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Nỗi riêng tây": (cách nói cũ, ít dùng) cũng có nghĩa tương tự như "nỗi riêng".
- "Nỗi riêng tư": nhấn mạnh hơn tính chất cá nhân, riêng tư của tâm sự.
- Mỗi người đều có những nỗi riêng tư khó nói. (Mỗi người đều có những tâm sự riêng tư khó nói.)
- Nh. Nỗi niềm.