nỗi

Học thuật
Thân thiện
nỗi

Một người phụ nữ ngồi một mình với nỗi buồn sâu sắc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ chỉ mức độ, phạm vi của một trạng thái tâm lý, cảm xúc: "nỗi" một từ đặt trước các danh từ chỉ tâm trạng, cảm xúc (thường tiêu cực) để nhấn mạnh mức độ hoặc phạm vi của cảm xúc đó.
    • Từ chỉ mức độ, phạm vi của một tình huống, hoàn cảnh: "nỗi" cũng có thể dùng trước một số danh từ chỉ hoàn cảnh, tình huống để biểu thị mức độ hoặc tính chất của .
dụ sử dụng
  • Chỉ trạng thái tâm lý:

    • Anh ấy đang gánh chịu nỗi đau mất mát quá lớn. (Anh ấy đang phải chịu đựng cảm giác đau đớn sự mất mát quá lớn.)
    • ấy giấu kín nỗi buồn trong lòng. ( ấy giấu đi cảm giác buồn trong lòng.)
    • Hãy chia sẻ nỗi lo của bạn với mọi người. (Hãy chia sẻ mối lo lắng của bạn với mọi người.)
  • Chỉ tình huống, hoàn cảnh (ít phổ biến hơn):

    • Nhìn cảnh nỗi nhà tan tác đau lòng. (Nhìn cảnh nhà cửa tan hoang đau lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đến nỗi": dùng để nối các vế câu, biểu thị kết quả hoặc mức độ dẫn đến một hậu quả nào đó.

    • ấy buồn đến nỗi không muốn ăn uống . ( ấy buồn tới mức không muốn ăn uống cả.)
  • "quá nỗi": (cách nói , ít dùng) có nghĩaquá mức, quá độ.

    • Làm việc quá nỗi sẽ hại sức khỏe. (Làm việc quá sức sẽ hại sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Niềm: Từ đặt trước danh từ chỉ cảm xúc, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính ( dụ: niềm vui, niềm tin). Trong khi "nỗi" thường đi với cảm xúc tiêu cực.
  • Mối: Từ đặt trước danh từ chỉ mối quan hệ hoặc vấn đề tính chất liên đới, phức tạp ( dụ: mối quan hệ, mối lo). "Mối" "nỗi" đôi khi có thể dùng thay thế trong một số trường hợp (như "mối lo"/"nỗi lo") nhưng "mối" thiên về chỉ sự ràng buộc, còn "nỗi" thiên về chỉ cường độ cảm xúc.
Từ đồng nghĩa
  • Cảm giác: chỉ trạng thái cảm nhận bằng tình cảm ( dụ: cảm giác cô đơn). "Nỗi" thường cụ thể hóa nhấn mạnh hơn một "cảm giác" chung chung.
  • Nỗi lòng: (thành ngữ) chỉ những tâm tư, tình cảm chất chứa bên trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ từ "nỗi" đây một danh từ đặc biệt, chủ yếu đóng vai trò kết hợp với danh từ khác.

Thành ngữ liên quan
  • Nỗi lòng: tâm tư, tình cảm thầm kín bên trong.

    • Anh ấy thấu hiểu nỗi lòng của tôi. (Anh ấy thấu hiểu những tâm tư trong lòng tôi.)
  • Nỗi niềm: (từ ghép) chỉ những tâm sự, suychất chứa.

    • Chia sẻ nỗi niềm với bạn thân. (Chia sẻ tâm sự với bạn thân.)
nỗi

Một người phụ nữ ngồi một mình với nỗi buồn sâu sắc.

  1. Từ đặt trước các danh từ chỉ những tâm trạng thường ý nghĩa tiêu cực: Nỗi đau khổ; Nỗi buồn; Nỗi lòng.