nội dung
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần bên trong, phần cốt lõi của một sự vật, hiện tượng, tác phẩm, vấn đề: Cái được chứa đựng bên trong một hình thức và được hình thức đó biểu hiện ra. Đây là mặt quan trọng, thể hiện bản chất, ý nghĩa, tư tưởng hoặc các yếu tố cấu thành.
- Những điều, những vấn đề được trình bày, thảo luận: Tập hợp các ý, thông tin, sự kiện chính trong một bài viết, bài phát biểu, cuộc họp hoặc một văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nội dung của cuốn tiểu thuyết này rất sâu sắc. (Phần ý nghĩa, câu chuyện cốt lõi bên trong cuốn tiểu thuyết này rất sâu sắc.)
- Bài báo có nội dung phản ánh đúng thực tế. (Những điều được trình bày trong bài báo phản ánh đúng thực tế.)
- Chúng ta cần phân biệt rõ giữa hình thức và nội dung. (Cần phân biệt giữa vẻ bề ngoài và phần bản chất bên trong.)
- Nội dung cuộc họp sẽ xoay quanh kế hoạch kinh doanh mới. (Những vấn đề chính sẽ được thảo luận trong cuộc họp là kế hoạch kinh doanh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nội dung cốt lõi": những ý chính, phần bản chất nhất, không thể thiếu.
- Anh ấy đã tóm tắt được nội dung cốt lõi của vấn đề.
- "Nội dung hàm chứa": ý nghĩa, thông điệp được chứa đựng bên trong.
- Câu nói giản dị nhưng nội dung hàm chứa rất sâu xa.
- "Nội dung chính": phần thông tin, vấn đề quan trọng nhất.
- Hãy tập trung vào nội dung chính của bài học.
Biến thể và từ gần giống
- Nội hàm (danh từ): ý nghĩa, nội dung khái niệm được bao hàm bên trong một từ, một khái niệm. (Thường dùng trong logic học, triết học).
- Nội hàm của khái niệm "đoàn kết" rất phong phú.
- Nội tâm (danh từ): thế giới bên trong của con người, bao gồm tư tưởng, tình cảm.
- Nhân vật có đời sống nội tâm phức tạp.
Từ đồng nghĩa
- Phần cốt lõi: phần quan trọng nhất, bản chất nhất.
- Ý chính: ý quan trọng nhất được trình bày.
- Nội dung bên trong: (cách nói nhấn mạnh) phần được chứa đựng bên trong.
Từ trái nghĩa
- Hình thức: vẻ bề ngoài, cách thức biểu hiện, cấu trúc bên ngoài của nội dung.
- Một tác phẩm cần có sự thống nhất giữa nội dung và hình thức.
Các cụm từ liên quan
- Nội dung và hình thức: cặp phạm trù triết học chỉ hai mặt của sự vật, trong đó nội dung quyết định hình thức, hình thức biểu hiện nội dung.
- Mối quan hệ giữa nội dung và hình thức là mối quan hệ biện chứng.
- Nội dung công việc: những nhiệm vụ, công việc cụ thể cần thực hiện.
- Bản mô tả nội dung công việc rất chi tiết.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
- "Cốt ở nội dung": nhấn mạnh giá trị, ý nghĩa thực chất bên trong quan trọng hơn vẻ bề ngoài.
- Món quà không cần đắt tiền, cốt ở nội dung tấm lòng.
- "Nội dung rỗng tuếch": chỉ nội dung không có giá trị, không có ý nghĩa thực chất.
- Bài phát biểu dài nhưng nội dung rỗng tuếch.
- d. Mặt bên trong của sự vật, cái được hình thức chứa đựng hoặc biểu hiện. Nội dung của tác phẩm.