nội khóa

Học thuật
Thân thiện
nội khóa

Học sinh chăm chú nghe giảng trong giờ nội khóa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chương trình học tập chính thức: Chỉ các môn học, giờ học hoạt động giáo dục nằm trong kế hoạch đào tạo chính thức của nhà trường, được thực hiện trong thời gian quy định tại trường. Nội dung này bắt buộc đối với người học.
    • Phân biệt với "ngoại khóa": Thuật ngữ này thường được dùng để đối lập với các hoạt động "ngoại khóa" (extra-curricular activities), những hoạt động tự chọn, bổ trợ ngoài chương trình chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà trường chú trọng cả chất lượng giảng dạy nội khóa lẫn phát triển các hoạt động ngoại khóa. (Việc dạy học các môn chính trong trường được coi trọng ngang với các hoạt động bổ trợ bên ngoài.)
    • Thời gian biểu của học sinh bao gồm các giờ nội khóa buổi sáng câu lạc bộ buổi chiều. (Kế hoạch trong ngày của học sinh các tiết học chính thức các giờ sinh hoạt tự chọn.)
    • Kết quả nội khóa căn cứ chính để xét lên lớp. (Điểm số của các môn học bắt buộctrường cơ sở chính để đánh giá việc được lên lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chương trình nội khóa": Cụm từ dùng để chỉ toàn bộ kế hoạch đào tạo chính thức, bao gồm các môn học bắt buộc, số tiết, nội dung cụ thể do Bộ Giáo dục hoặc nhà trường quy định.
  • "Giờ nội khóa": Chỉ những khoảng thời gian cụ thể trong ngày dành cho việc học tập các môn chính thức trên lớp, theo thời khóa biểu.
Biến thể từ liên quan
  • Ngoại khóa (danh từ): Các hoạt động giáo dục ngoài chương trình chính khóa, mang tính tự nguyện bổ trợ ( dụ: thể thao, nghệ thuật, tình nguyện).
  • Chính khóa (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ chương trình học tập bắt buộc chính thức.
  • Học chính (cụm danh từ): Cách nói thông thường, nhấn mạnh việc học các môn chính trong trường.
Từ đồng nghĩa
  • Chính khóa
  • Chương trình chính
  • Giờ học chính thức
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "nội khóa" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, quản lý trường học.
  • Khi nói, người ta thường dùng cụm "học nội khóa" hoặc "giờ nội khóa" để chỉ hoạt động.
  • Đây một thuật ngữ mang tính chất hành chính, học thuật, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày thông thường.
nội khóa

Học sinh chăm chú nghe giảng trong giờ nội khóa.

  1. nội khoá dt. Môn học hoặc hoạt động giáo dục trong chương trình chính thức học tập tại nhà trường; phân biệt ngoại khoá: kết hợp giữa nội khoá ngoại khoá.

Từ chứa "nội khóa"