nội khóa

  1. nội khoá dt. Môn học hoặc hoạt động giáo dục trong chương trình chính thức học tập tại nhà trường; phân biệt ngoại khoá: kết hợp giữa nội khoá ngoại khoá.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nội khóa"

nội khóa
Học sinh chăm chú nghe giảng trong giờ nội khóa.