nội khoa

Học thuật
Thân thiện
nội khoa

Bác sĩ nội khoa đang khám cho một bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chuyên khoa y học: Chuyên khoa chẩn đoán điều trị các bệnh bên trong cơ thể bằng các phương pháp không phẫu thuật, chủ yếu thông qua dùng thuốc, điều chỉnh lối sống các liệu pháp nội khoa khác.
    • Khoa nội trong bệnh viện: Tên gọi một khoa, phòng ban trong bệnh viện chuyên tiếp nhận điều trị các bệnh thuộc lĩnh vực nội khoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ đó một chuyên gia về nội khoa. (Vị bác sĩ đó một chuyên gia trong lĩnh vực nội khoa.)
    • Bệnh nhân bị cao huyết áp sẽ được chuyển đến khoa nội khoa để theo dõi. (Bệnh nhân bị cao huyết áp sẽ được chuyển đến khoa nội để theo dõi điều trị.)
    • Điều trị nội khoa đối với bệnh tiểu đường type 2 bao gồm chế độ ăn thuốc uống. (Việc điều trị bằng phương pháp nội khoa đối với bệnh tiểu đường type 2 bao gồm điều chỉnh chế độ ăn sử dụng thuốc uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bác sĩ nội khoa": Danh từ chỉ bác sĩ chuyên khoa thực hành trong lĩnh vực nội khoa.

    • Bác sĩ nội khoa sẽ khám tổng quát để tìm ra nguyên nhân bệnh. (Bác sĩ chuyên khoa nội sẽ tiến hành thăm khám tổng quát để tìm ra căn nguyên của bệnh.)
  • "Điều trị nội khoa": Cụm từ chỉ phương pháp điều trị chính bằng thuốc các biện pháp không xâm lấn.

    • Trường hợp này ưu tiên điều trị nội khoa trước khi cân nhắc phẫu thuật. (Trường hợp này cần ưu tiên điều trị bằng phương pháp nội khoa trước khi xem xét đến khả năng phẫu thuật.)
Biến thể từ liên quan
  • Ngoại khoa (Danh từ): Chuyên khoa y học sử dụng phương pháp phẫu thuật để điều trị bệnh. Đây từ thường được đối chiếu với "nội khoa".

    • Bệnh nhân viêm ruột thừa cấp cần được chuyển sang ngoại khoa để mổ. (Bệnh nhân viêm ruột thừa cấp cần được chuyển sang khoa ngoại để phẫu thuật.)
  • Nội tiết (Danh từ): Một phân ngành của nội khoa chuyên về các bệnh liên quan đến hormone tuyến nội tiết.

  • Tim mạch (Danh từ): Một phân ngành của nội khoa chuyên về các bệnh của tim mạch máu.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Khoa nội (Danh từ): Cách gọi tắt thông thường của "nội khoa", thường dùng để chỉ khoa trong bệnh viện.
  • Y học nội khoa (Danh từ): Cách gọi mang tính học thuật đầy đủ hơn cho chuyên ngành này.
Thành ngữ/Cụm từ cố định
  • "Thuốc nội khoa": Chỉ các loại thuốc dùng để uống, tiêm, truyền... trong điều trị nội khoa, phân biệt với thuốc dùng ngoài da.
    • Phần lớn các thuốc nội khoa cần được kê đơn bởi bác sĩ. (Phần lớn các loại thuốc dùng trong điều trị nội khoa cần được bác sĩ kê đơn.)
nội khoa

Bác sĩ nội khoa đang khám cho một bệnh nhân.

  1. Khoa chữa bệnh không dùng phương pháp mổ xẻ.

Từ chứa "nội khoa"