nới
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho lỏng, rộng hoặc thưa ra một chút: Hành động điều chỉnh để một vật (như dây, vải, đai ốc) bớt căng, bớt chặt hoặc bớt chật.
- Làm giảm bớt mức độ nghiêm ngặt, chặt chẽ: Áp dụng cho các quy tắc, kỷ luật, sự kiểm soát.
- Hạ bớt (giá cả) xuống một chút: Thường dùng trong khẩu ngữ khi nói về việc giảm nhẹ giá thành so với mức thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Nới để bớt chặt:
- Sau bữa ăn, anh ấy phải nới thắt lưng ra một chút.
- Chiếc áo này hơi chật, tôi cần mang đi nới ra.
- Nới để bớt nghiêm ngặt:
- Nhà trường đã nới lỏng một số quy định về đồng phục.
- Kỷ luật trong quân đội không thể tùy tiện nới.
- Nới về giá cả:
- Giá vé máy bay dịp này đã có nới hơn so với Tết.
- Bác ấy bán hàng rất có tình, thường nới giá cho khách quen.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nới lỏng": Làm cho lỏng ra hoặc giảm bớt sự kiểm soát, hạn chế.
- Chính phủ nới lỏng chính sách nhập khẩu.
- "Nới rộng": Mở rộng thêm về phạm vi, quy mô hoặc khoảng cách.
- Họ quyết định nới rộng phạm vi khảo sát ra toàn tỉnh.
- "Nới tay": (Nghĩa bóng) Bớt nghiêm khắc, bớt hà khắc trong cách đối xử hoặc xử phạt.
- Thầy giáo đã nới tay và cho học sinh nộp bài muộn.
Biến thể và từ gần giống
- Nơi nới (từ láy, mức độ nhẹ): Hơi nới ra một chút.
- Chị ấy chỉ nơi nới sợi dây buộc tóc cho đỡ đau đầu.
- Lỏng (tính từ): Trạng thái đối lập với "chặt", là kết quả của việc "nới".
- Nới hầu bao (thành ngữ): Chi tiêu rộng rãi, hào phóng hơn bình thường.
- Dịp lễ, các bậc phụ huynh thường nới hầu bao để mua sắm cho con cái.
Từ đồng nghĩa
- Thả lỏng: Làm cho lỏng ra, không còn căng cứng (thường dùng cho cơ thể, chính sách).
- Nương tay: Bớt nghiêm khắc, xử phạt nhẹ đi (gần nghĩa với "nới tay").
- Hạ (giá): Giảm giá xuống (nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn "nới" khi nói về giá cả).
Từ trái nghĩa
- Siết: Làm cho chặt, căng hoặc nghiêm ngặt hơn (siết chặt dây an toàn, siết chặt kỷ luật).
- Thắt: Buộc, siết lại cho chặt (thắt lưng, thắt nút).
- Tăng (giá): Nâng giá lên.
Thành ngữ liên quan
- Có mới nới cũ: (Thành ngữ) Khi có cái mới thì thường lơ là, bỏ bê cái cũ.
- Đồ chơi của trẻ con thường là có mới nới cũ.
- đg. 1 Làm cho lỏng, cho rộng ra chút ít để bớt căng, bớt chặt, bớt chật. Nới thắt lưng. Nới lỏng đai ốc. Áo bị chật, phải nới ra. Mọi người đứng nới ra. 2 Làm cho bớt chặt chẽ, nghiêm ngặt. Kỉ luật có phần nới hơn. 3 (kng.). Hạ bớt giá xuống chút ít, so với bình thường. Giá công may ở cửa hiệu này có nới hơn.