nở mũi

nở mũi

Cậu ấy được thầy khen trước cả lớp nên nở mũi lắm.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (tính từ): Cảm thấy hãnh diện, tự hào, vênh váo một thành tích, sự khen ngợi hoặc may mắn nào đó của bản thân hoặc người thân. Thường dùng với sắc thái khẩu ngữ, thân mật.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Cậu ấy được thầy khen trước cả lớp nên nở mũi lắm.
    • Con gái thi đỗ đại học, nở mũi với cả xóm.
    • Đừng được khen một đã nở mũi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nở mũi" thường đi kèm với các từ chỉ mức độ: nở mũi lắm, nở mũi hết cỡ, nở mũi ra.
    • Nghe mọi người ca ngợi thành tích của con trai, ông cụ nở mũi hết cỡ.
  • Diễn tả sự tự hào liên quan đến người thân (con cái, học trò...).
    • Nhìn con gái biểu diễn trên sân khấu, bố mẹ nở mũi sung sướng.
Biến thể từ gần giống
  • Hãnh diện: (tính từ) Cảm thấy vui sướng, tự hào được thành tích, phẩm chất tốt. Mang sắc thái trang trọng hơn "nở mũi".
  • Tự hào: (tính từ) Cảm thấy hài lòng, hãnh diện về điều đó thuộc về mình hoặc tập thể mình. Mang sắc thái tích cực trang trọng.
  • Vênh váo: (tính từ) Tỏ ra kiêu căng, tự đắc ra bề ngoài. Thường mang nghĩa tiêu cực hơn "nở mũi".
Từ đồng nghĩa
  • Hãnh diện: Cảm thấy vinh dự, tự hào.
  • Lấy làm hãnh diện: Cảm thấy hãnh diện (cách nói nhấn mạnh).
  • Tự đắc: Tự cảm thấy hài lòng, kiêu ngạo về mình (thường hàm ý chê).
Thành ngữ liên quan
  • Mũi cao hơn trán: Thành ngữ chỉ thái độ kiêu căng, ngạo mạn quá mức.
  • Vênh cái mặt lên: Cách nói khác chỉ thái độ tự đắc, kiêu ngạo.
  • Đắc chí: Đạt được ý muốn nên tỏ ra hả hê, thỏa mãn (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng "đắc chí" thường nhấn mạnh vào cảm giác thỏa mãn do đạt được mục đích).

Proverbs and Idioms