nủa
Định nghĩa
Danh từ:
- Một nửa, phần bằng nhau của một tổng thể: "nủa" chỉ một trong hai phần bằng nhau khi chia một vật, một số lượng, hoặc một khái niệm trừu tượng thành hai phần đều nhau.
- Phần giữa, nửa chừng: Trong một số ngữ cảnh, "nủa" có thể ám chỉ vị trí ở giữa một quá trình hoặc một khoảng không gian.
Tính từ:
- Chỉ một phần, không hoàn toàn: "nủa" dùng để mô tả trạng thái chỉ đạt được một phần, chưa trọn vẹn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chia cái bánh làm hai nủa. (Chia cái bánh thành hai phần bằng nhau.)
- Tôi chỉ ăn một nủa quả táo. (Tôi chỉ ăn một phần bằng nhau của quả táo.)
Tính từ:
- Anh ấy nói nủa chừng rồi dừng lại. (Anh ấy nói chưa hết câu, chỉ đến giữa chừng rồi ngừng.)
- Công việc mới làm được nủa. (Công việc chỉ mới hoàn thành một phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nủa đời người": một phần của cuộc đời, thường là nửa đầu hoặc nửa sau.
- Nửa đời người ông ấy sống ở nước ngoài. (Một phần cuộc đời ông ấy sống ở nước ngoài.)
"nủa vời": chỉ sự không trọn vẹn, làm việc gì đó một cách hời hợt.
- Làm việc gì cũng đừng nửa vời. (Đừng làm việc một cách không triệt để.)
Biến thể và từ gần giống
Nửa (cách viết phổ biến hơn): đồng nghĩa với "nủa", thường dùng trong văn viết chuẩn.
- Một nửa trái tim em. (Một phần trái tim em.)
Phân nửa (danh từ): một nửa, thường dùng trong văn phong trang trọng.
- Phân nửa số tiền được chia cho họ. (Một nửa số tiền được chia cho họ.)
Từ đồng nghĩa
- Một nửa: phần bằng nhau của một tổng thể.
- Phân nửa: cách nói trang trọng hơn của "một nửa".
- Nửa chừng: chỉ vị trí ở giữa một quá trình.
Thành ngữ liên quan
Nửa đường đứt gánh: chỉ sự dang dở, không hoàn thành được việc gì đó.
- Tình yêu của họ nửa đường đứt gánh. (Tình yêu của họ kết thúc giữa chừng, không trọn vẹn.)
Nửa tin nửa ngờ: trạng thái không hoàn toàn tin tưởng, còn nghi ngờ.
- Tôi nửa tin nửa ngờ lời anh ấy nói. (Tôi vừa tin vừa nghi ngờ lời anh ấy.)