nử tử

Học thuật
Thân thiện
nử tử

Một nử tử đang đọc sách trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con gái: Từ dùng để chỉ người con thuộc giới tính nữ, con của cha mẹ. Đây một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng, văn chương, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy một nữ tử rất hiếu thảo. (Ông ấy một người con gái rất hiếu thảo.)
    • Gia đình họ chào đón nữ tử đầu lòng. (Gia đình họ chào đón người con gái đầu lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nữ tử" thường xuất hiện trong văn chương cổ điển, thơ ca, hoặc các văn bản mang tính chất trang trọng, lịch sự để chỉ người con gái.
    • Trong thơ xưa, hình ảnh nữ tử thường gắn với sự dịu dàng, đức hạnh. (Trong thơ xưa, hình ảnh người con gái thường gắn với sự dịu dàng, đức hạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Con gái: Từ thuần Việt, thông dụng nhất, dùng được trong mọi ngữ cảnh từ thân mật đến trang trọng.
  • Tiểu thư: Thường dùng để chỉ con gái trong các gia đình quyền quý, giàu có, hoặc với hàm ý trân trọng, kiểu cách.
  • Ái nữ: Từ Hán Việt, nghĩa là "con gái yêu quý", dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự trân trọng, yêu mến.
Từ đồng nghĩa
  • Con gái: Từ thông dụng, chỉ người con thuộc giới tính nữ.
  • Con út (nếu con gái út): Chỉ người con gái nhỏ tuổi nhất trong nhà.
Lưu ý sử dụng
  • "Nữ tử" từ Hán Việt, mang tính chất văn chương, cổ kính. Trong giao tiếp hiện đại hàng ngày, người ta thường dùng từ thuần Việt "con gái" cho tự nhiên phổ biến hơn.
  • Sử dụng "nữ tử" có thể tạo cảm giác trang trọng, lịch sự hoặc mang màu sắc văn học.
nử tử

Một nử tử đang đọc sách trong thư viện.

  1. Con gái.

Từ chứa "nử tử"