nửa sương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một khoảng thời gian bằng một nửa năm, tức là sáu tháng: Từ này dùng để chỉ một nửa khoảng thời gian của một năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai người bạn đã xa cách nhau một nửa sương. (Hai người bạn đã xa cách nhau nửa năm.)
- Công việc này đòi hỏi phải hoàn thành trong nửa sương. (Công việc này đòi hỏi phải hoàn thành trong vòng nửa năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đã qua nửa sương": đã trôi qua được nửa năm.
- Kể từ ngày gặp mặt, đã qua nửa sương. (Kể từ ngày gặp mặt, đã trôi qua nửa năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nửa năm: Cách nói thông thường, đồng nghĩa với "nửa sương".
- Lục nguyệt: Cách nói Hán Việt cổ, cũng có nghĩa là sáu tháng.
Từ đồng nghĩa
- Sáu tháng: Khoảng thời gian tương đương.
- Nửa năm: Cách diễn đạt phổ biến hơn.
Lưu ý
- "Nửa sương" là một từ Hán Việt ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại, thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ khoảng thời gian nửa năm. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "nửa năm" hoặc "sáu tháng".
- tức là nửa năm