nửa tá
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số lượng bằng sáu đơn vị: "nửa tá" là một danh từ chỉ số lượng cụ thể, tương đương với sáu (6) cái của cùng một loại vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ mua nửa tá trứng gà. (Mẹ mua sáu quả trứng gà.)
- Anh ấy cần nửa tá bút mực mới. (Anh ấy cần sáu cái bút mực mới.)
- Tôi đặt nửa tá bánh mì. (Tôi đặt sáu ổ bánh mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khoảng nửa tá": dùng để chỉ số lượng xấp xỉ sáu, không nhất thiết phải chính xác.
- Có khoảng nửa tá người đang chờ ở sảnh. (Có khoảng sáu người đang chờ ở sảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Tá (danh từ): số lượng bằng mười hai đơn vị.
- Một tá trứng (mười hai quả trứng).
Từ đồng nghĩa
- Sáu (số từ): con số 6.
- Half a dozen (tiếng Anh): nửa tá.