nữ anh hùng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ có lòng dũng cảm phi thường, có công lao to lớn, được xã hội tôn vinh: Chỉ một phụ nữ đã thực hiện những hành động anh dũng, xuất chúng, thường là trong chiến đấu, lao động hoặc bảo vệ lẽ phải, và được công nhận là tấm gương sáng.
- Nhân vật nữ chính, thường có phẩm chất cao quý, trong một tác phẩm văn học, nghệ thuật: Chỉ người phụ nữ là trung tâm của câu chuyện, thường thể hiện những phẩm chất tốt đẹp, anh hùng hoặc đáng ngưỡng mộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà Nguyễn Thị Định là một nữ anh hùng của dân tộc Việt Nam. (Bà đã lãnh đạo khởi nghĩa chống giặc ngoại xâm.)
- Trong truyền thuyết, Hai Bà Trưng là những nữ anh hùng chống giặc phương Bắc. (Hai bà đã phất cờ khởi nghĩa.)
- Nhân vật nữ anh hùng trong tiểu thuyết đó đã vượt qua muôn vàn khó khăn. (Cô ấy là hình mẫu lý tưởng của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tinh thần nữ anh hùng": Tinh thần dũng cảm, kiên cường, sẵn sàng hy sinh vì nghĩa lớn thường thấy ở những người phụ nữ anh hùng.
- Tinh thần nữ anh hùng ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ.
- Được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn vinh: Từ này thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, diễn văn, báo chí chính thống khi nói về các nhân vật lịch sử hoặc những tấm gương điển hình.
Biến thể và từ gần giống
- Anh hùng (danh từ): Người có lòng dũng cảm phi thường, lập được chiến công xuất sắc. (Từ chung, có thể chỉ nam hoặc nữ).
- Nữ kiệt (danh từ): Người phụ nữ tài giỏi, phi thường. (Nhấn mạnh tài năng, khí phách hơn là hành động anh dũng cụ thể).
- Nữ tướng (danh từ): Người phụ nữ chỉ huy quân đội; cũng thường dùng để ví von người phụ nữ tài giỏi, mạnh mẽ trong lĩnh vực nào đó.
Từ đồng nghĩa
- Bậc nữ lưu anh kiệt: Cách nói trang trọng, văn chương để chỉ người phụ nữ anh hùng, tài giỏi.
- Nữ dũng sĩ: Người phụ nữ dũng cảm, mạnh mẽ (thường dùng trong văn chương, truyện kể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "nữ anh hùng" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- Giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh: Thành ngữ ca ngợi tinh thần chống giặc, bảo vệ đất nước của người phụ nữ Việt Nam, là tinh thần của những nữ anh hùng.
- Anh hùng xuất thiếu niên, hào kiệt đa cùng nữ: (Thành ngữ gốc Hán-Việt) Ý nói anh hùng thường xuất thân từ lúc trẻ tuổi, và cũng có nhiều người nữ giới là hào kiệt.