nabab

danh từ giống đực
  1. kẻ giàu có huênh hoang
  2. (sử học) vương công (ấn độ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "nabab"

nabab
Un nabab indien porte des vêtements somptueux et des bijoux étincelants.