nabab

Học thuật
Thân thiện
nabab

Un nabab indien porte des vêtements somptueux et des bijoux étincelants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ giàu có huênh hoang: Một người rất giàu có, thường phô trương sự giàu sang quyền lực của mình một cách khoa trương.
    • (Sử học) Vương công (Ấn Độ): Một tước hiệu quý tộc hoặc người cai trị địa phươngẤn Độ dưới thời Đế quốc Mogul trong thời kỳ thuộc địa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce nouveau riche se comporte comme un nabab. (Kẻ tân giàu đó cư xử như một tay trọc phú huênh hoang.)
    • Les nababs indiens possédaient de vastes terres. (Các vương công Ấn Độ sở hữu những vùng đất rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre en nabab": Sống một cuộc sống xa hoa, phung phí như một vị vương công.
    • Après avoir gagné au loto, il vit en nabab. (Sau khi trúng số, anh ta sống một cuộc sống xa hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Nababesse (danh từ giống cái, hiếm dùng): Vợ của một nabab; một phụ nữ giàu có quyền lực.
  • Nababique (tính từ): Thuộc về một nabab, tính chất của một nabab (xa hoa, huênh hoang).
Từ đồng nghĩa
  • Richissime: Cực kỳ giàu có.
  • Parvenu: Kẻ tân giàu (mang sắc thái miệt thị).
  • Maharaja: Đại vương, một tước hiệu quý tộc cao cấp hơnẤn Độ (nghĩa lịch sử).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir des goûts de nabab: những sở thích, thị hiếu rất xa hoa tốn kém.
    • Il ne peut pas se permettre d'avoir des goûts de nabab avec son salaire. (Anh ta không thể những sở thích xa hoa với mức lương của mình được.)
nabab

Un nabab indien porte des vêtements somptueux et des bijoux étincelants.

danh từ giống đực
  1. kẻ giàu có huênh hoang
  2. (sử học) vương công (ấn độ)

Từ có nhắc đến "nabab"