nabot

Học thuật
Thân thiện
nabot

Un nabot porte un grand livre dans une bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người lùn: Từ dùng để chỉ một người tầm vóc thấp bé một cách bất thường. Từ này thường mang sắc thái miệt thị, xúc phạm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est traité de nabot par ses camarades à cause de sa petite taille. (Anh ta bị bạn bè gọi là người lùn tầm vóc nhỏ bé.)
    • Ce personnage de conte est un nabot malicieux. (Nhân vật trong truyện cổ tích nàymột người lùn tinh quái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một phép ẩn dụ: Đôi khi được dùng một cách hình tượng để chỉ một thứ đó nhỏ bé, không đáng kể hoặc một người tầm ảnh hưởng nhỏ.
    • Ce politicien n'est qu'un nabot à l'échelle internationale. (Chính trị gia này chỉmột kẻ tầm thường trên quy mô quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Naine (danh từ giống cái): Người phụ nữ lùn. (Đâytừ riêng biệt, không phải biến thể giống cái trực tiếp của "nabot").
  • Lilliputien (danh từ/ tính từ): Người tí hon (lấy cảm hứng từ "Gulliver du ký"); thu nhỏ.
  • Nain (danh từ giống đực): Người lùn (từ trung tính hoặc dùng trong ngữ cảnh y học, truyện cổ tích hơn là để xúc phạm).
Từ đồng nghĩa
  • Nain: Người lùn (ít mang sắc thái xúc phạm hơn).
  • Homme de petite taille: Người tầm vóc thấp (cách nói tế nhị, lịch sự).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "nabot" tính chất xúc phạm miệt thị rõ rệt. Nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc tôn trọng. Cách nói tế nhị hơn là "personne de petite taille" (người tầm vóc thấp).
  • Ngữ cảnh: Có thể xuất hiện trong văn học, truyện cổ tích, hoặc trong lời nói mang tính châm biếm, xúc phạm.
nabot

Un nabot porte un grand livre dans une bibliothèque.

danh từ giống đực
  1. người lùn