nabuchodonosor

Học thuật
Thân thiện
nabuchodonosor

Un sommelier apporte un nabuchodonosor de champagne à une table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chai đại, chai mười sáu: Một loại chai rất lớn, đặc biệt dùng để đựng sâm banh, dung tích khoảng 16 lít, tương đương với 20 chai tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour célébrer cet événement exceptionnel, ils ont commandé un nabuchodonosor de champagne. (Để ăn mừng sự kiện đặc biệt này, họ đã đặt một chai nabuchodonosor sâm banh.)
    • Le nabuchodonosor est la plus grande bouteille de champagne disponible. (Chai nabuchodonosorloại chai sâm banh lớn nhất có sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Servir un nabuchodonosor": Phục vụ một chai sâm banh cỡ đại.

    • Le sommelier a servi le nabuchodonosor avec une grande cérémonie. (Người giữ rượu đã phục vụ chai nabuchodonosor với một nghi thức long trọng.)
  • "Commander un nabuchodonosor": Đặt một chai sâm banh cỡ đại.

    • Pour son anniversaire, il a décidé de commander un nabuchodonosor. (Nhân dịp sinh nhật, anh ấy đã quyết định đặt một chai nabuchodonosor.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouteille (n.f): Chai (nói chung).
  • Magnum (n.m): Chai lớn (dung tích 1,5 lít, tương đương 2 chai thường).
  • Jéroboam (n.m): Chai rất lớn (dung tích 3 lít, tương đương 4 chai thường).
  • Mathusalem (n.m): Chai khổng lồ (dung tích 6 lít, tương đương 8 chai thường).
  • Salmanazar (n.m): Chai khổng lồ (dung tích 9 lít, tương đương 12 chai thường).
  • Balthazar (n.m): Chai khổng lồ (dung tích 12 lít, tương đương 16 chai thường).
Từ đồng nghĩa
  • Grande bouteille: Chai lớn (cách gọi chung, không chỉ dung tích cụ thể).
  • Bouteille de champagne géante: Chai sâm banh khổng lồ.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir des goûts de nabuchodonosor: gu thưởng thức xa hoa, thích những thứ lớn đắt tiền (nghĩa bóng, ít dùng).
    • En commandant ce vin rare, il a montré qu'il avait des goûts de nabuchodonosor. (Khi gọi chai rượu hiếm đó, anh ta đã cho thấy mình gu thưởng thức xa hoa.)
nabuchodonosor

Un sommelier apporte un nabuchodonosor de champagne à une table.

danh từ giống đực
  1. chai đại, chai mười sáu (chứa săm banh, khoảng 16 lít)