nacrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho có ánh xà cừ, làm giả xà cừ: Phủ lên một bề mặt một lớp bóng có ánh sắc cầu vồng giống như ngọc trai hoặc vỏ xà cừ.
- (Văn học) Làm lóng lánh, làm ánh lên: Làm cho một bề mặt phản chiếu ánh sáng một cách mờ ảo, lấp lánh, thường dùng trong văn chương miêu tả.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'artisan a réussi à nacrer le verre pour lui donner un éclat irisé. (Người thợ thủ công đã thành công trong việc làm cho tấm kính có ánh xà cừ để tạo cho nó vẻ lấp lánh cầu vồng.)
- Le crépuscule nacrait les nuages de teintes roses et dorées. (Hoàng hôn làm những đám mây ánh lên những sắc hồng và vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nacrer" trong nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ: Thường dùng để mô tả kỹ thuật trang trí, như trên đồ gốm sứ, đồ thủy tinh hoặc trong hội họa, để tạo hiệu ứng ánh ngọc trai.
- Cette technique ancienne permet de nacrer la céramique. (Kỹ thuật cổ xưa này cho phép tạo ánh xà cừ cho đồ gốm.)
Biến thể và từ gần giống
Nacré (tính từ): Có ánh xà cừ, lấp lánh như xà cừ.
- Une couleur nacrée (Một màu sắc có ánh xà cừ)
- Un tissu aux reflets nacrés (Một chất vải có ánh phản chiếu lấp lánh như ngọc trai)
Nacre (danh từ từ): Xà cừ, ngọc trai.
- Un bouton en nacre (Một chiếc cúc làm bằng xà cừ)
Từ đồng nghĩa
- Iriser: Làm cho có ánh cầu vồng.
- Nuançant (de reflets): Làm cho có sắc thái (của ánh phản chiếu) - trong ngữ cảnh văn học.
- Faire briller d'un éclat particulier: Làm cho bóng lên với một ánh sắc đặc biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nacrer")
ngoại động từ
- làm cho có ánh xà cừ, làm giả xà cừ
- (văn học) làm lóng lánh
- La lune nacrait la surface de la meránh trăng làm mặt biển lóng lánh