nageant

Học thuật
Thân thiện
nageant

Une feuille nageante flotte à la surface de l'étang.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nổi ngang mặt nước: Dùng trong thực vật học để mô tả các bộ phận của cây (như ) nằm nổi trên bề mặt nước.
    • Bơi (được): Dùng trong sinh học để mô tả một sinh vật hoặc tế bào (như tinh trùng) khả năng di chuyển trong nước bằng cách bơi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les plantes aquatiques ont souvent des feuilles nageantes. (Cây thủy sinh thường nổi ngang mặt nước.)
    • L'anthérozoïde nageant est une cellule reproductrice mobile. (Tinh trùng bơi (được)một tế bào sinh sản khả năng di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feuilles nageantes": Cụm từ chuyên ngành thực vật học chỉ những chiếc nằm nổi trên mặt nước.
    • La lentille d'eau possède des feuilles nageantes. (Bèo tấm những nổi ngang mặt nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Nager (động từ): bơi.
    • Il apprend à nager. (Anh ấy đang học bơi.)
  • Nage (danh từ): sự bơi, kiểu bơi.
    • La nage est un bon exercice. (Bơimột bài tập tốt.)
  • Nageur (danh từ): người bơi, vận động viên bơi lội.
    • C'est un excellent nageur. (Anh ấymột vận động viên bơi xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Flottant: nổi (nói chung).
  • Aquatique: sống dưới nước, thủy sinh.
Ghi chú
  • "Nageant"hình thức hiện tại phân từ (participe présent) của động từ "nager", được sử dụng như một tính từ trong các ngữ cảnh chuyên môn (thực vật học, sinh học). không được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày với nghĩa "đang bơi". Trong ngôn ngữ thông thường, để diễn tả "đang bơi", người ta dùng cụm "en train de nager".
nageant

Une feuille nageante flotte à la surface de l'étang.

tính từ
  1. (thực vật học) nổi ngang mặt nước
    • Feuilles nageantes
      nổi ngang mặt nước
  2. bơi
    • Anthérozoïde nageant
      tinh trùng bơi (được)