nageant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nổi ngang mặt nước: Dùng trong thực vật học để mô tả các bộ phận của cây (như lá) nằm nổi trên bề mặt nước.
- Bơi (được): Dùng trong sinh học để mô tả một sinh vật hoặc tế bào (như tinh trùng) có khả năng di chuyển trong nước bằng cách bơi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les plantes aquatiques ont souvent des feuilles nageantes. (Cây thủy sinh thường có lá nổi ngang mặt nước.)
- L'anthérozoïde nageant est une cellule reproductrice mobile. (Tinh trùng bơi (được) là một tế bào sinh sản có khả năng di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Feuilles nageantes": Cụm từ chuyên ngành thực vật học chỉ những chiếc lá nằm nổi trên mặt nước.
- La lentille d'eau possède des feuilles nageantes. (Bèo tấm có những lá nổi ngang mặt nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Nager (động từ): bơi.
- Il apprend à nager. (Anh ấy đang học bơi.)
- Nage (danh từ): sự bơi, kiểu bơi.
- La nage est un bon exercice. (Bơi là một bài tập tốt.)
- Nageur (danh từ): người bơi, vận động viên bơi lội.
- C'est un excellent nageur. (Anh ấy là một vận động viên bơi xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Flottant: nổi (nói chung).
- Aquatique: sống dưới nước, thủy sinh.
Ghi chú
- "Nageant" là hình thức hiện tại phân từ (participe présent) của động từ "nager", được sử dụng như một tính từ trong các ngữ cảnh chuyên môn (thực vật học, sinh học). Nó không được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày với nghĩa "đang bơi". Trong ngôn ngữ thông thường, để diễn tả "đang bơi", người ta dùng cụm "en train de nager".
tính từ
- (thực vật học) nổi ngang mặt nước
- Feuilles nageanteslá nổi ngang mặt nước
- bơi
- Anthérozoïde nageanttinh trùng bơi (được)