nahum

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sách Na-hum: Một cuốn sách trong Kinh Cựu Ước, ghi lại lời tiên tri của Na-hum về sự sụp đổ của thành Ni-ni-ve.
    • Tiên tri Na-hum: Một nhà tiên tri nhỏ của người -- sống vào thế kỷ thứ 7 trước Công nguyên.
dụ sử dụng
  • (Sách Na-hum một trong mười hai sách tiên tri nhỏ trong Cựu Ước.)
  • (Na-hum đã tiên tri về sự hủy diệt của Ni-ni-ve, thủ đô của A-si-ri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the prophecy of Nahum": lời tiên tri của Na-hum, thường được hiểu lời cảnh báo về sự trừng phạt của Đức Chúa Trời đối với tội ác.

    • The prophecy of Nahum emphasizes God's justice against oppression. (Lời tiên tri của Na-hum nhấn mạnh sự công chính của Đức Chúa Trời chống lại sự áp bức.)
  • "Nahum's message": thông điệp của Na-hum, tập trung vào sự sụp đổ của các đế chế bạo ngược.

    • Nahum's message is a reminder that no empire is invincible. (Thông điệp của Na-hum một lời nhắc nhở rằng không đế chế nào là bất khả chiến bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Nahumite (danh từ, hiếm dùng): người theo hoặc nghiên cứu về tiên tri Na-hum.
    • The Nahumites studied the historical context of the book. (Những người nghiên cứu Na-hum đã tìm hiểu bối cảnh lịch sử của cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Prophet: tiên tri (nói chung).
  • Minor prophet: tiên tri nhỏ (trong bối cảnh Kinh Thánh, chỉ các sách tiên tri ngắn hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Book of Nahum: sách Na-hum.

    • The Book of Nahum is the 34th book of the Old Testament. (Sách Na-hum cuốn thứ 34 của Cựu Ước.)
  • Prophet Nahum: tiên tri Na-hum.

    • Prophet Nahum is believed to have lived in the 7th century BC. (Tiên tri Na-hum được cho đã sống vào thế kỷ thứ 7 trước Công nguyên.)
Thành ngữ liên quan
  • "Nahum's trumpet": (ẩn dụ) tiếng kèn báo hiệu sự hủy diệt, dựa trên hình ảnh trong sách Na-hum.
    • The economic crisis sounded like Nahum's trumpet for the corrupt regime. (Cuộc khủng hoảng kinh tế vang lên như tiếng kèn của Na-hum đối với chế độ tham nhũng.)