nehemiah
Nehemiah reads from the book of the law to the people gathered at the Water Gate.
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nê-hê-mi (nhân vật trong Kinh Thánh): "Nehemiah" là tên của một quan chức Do Thái tại triều đình vua Ất-ta-xét-xe I ở Ba Tư vào thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên. Ông nổi tiếng vì đã lãnh đạo việc tái thiết thành Giê-ru-sa-lem sau thời kỳ bị lưu đày ở Ba-by-lôn.
- Sách Nê-hê-mi (trong Kinh Thánh Cựu Ước): "Nehemiah" cũng là tên của một cuốn sách trong Cựu Ước, kể lại câu chuyện về công việc của ông Nê-hê-mi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ riêng (nhân vật):
- Nehemiah was a cupbearer to King Artaxerxes I. (Nê-hê-mi là người hầu rượu cho vua Ất-ta-xét-xe I.)
- The story of Nehemiah rebuilding the walls of Jerusalem is inspiring. (Câu chuyện về Nê-hê-mi xây lại tường thành Giê-ru-sa-lem thật đầy cảm hứng.)
Danh từ riêng (sách):
- The Book of Nehemiah is part of the Old Testament. (Sách Nê-hê-mi là một phần của Cựu Ước.)
- In Nehemiah, the people work together to restore their city. (Trong sách Nê-hê-mi, dân chúng cùng nhau làm việc để phục hồi thành phố của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Nehemiah principle": nguyên tắc Nê-hê-mi, chỉ sự lãnh đạo có tầm nhìn và quyết tâm trong việc xây dựng hoặc tái thiết.
- The Nehemiah principle emphasizes teamwork and faith in overcoming obstacles. (Nguyên tắc Nê-hê-mi nhấn mạnh tinh thần đồng đội và đức tin để vượt qua chướng ngại vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Nehemiah's (tính từ sở hữu): của Nê-hê-mi.
- Nehemiah's leadership was crucial for the project. (Sự lãnh đạo của Nê-hê-mi rất quan trọng cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Rebuilder: người xây dựng lại (dùng để chỉ vai trò của Nê-hê-mi).
- Governor: thống đốc (Nê-hê-mi sau đó trở thành thống đốc của Giu-đa).
Các cụm từ liên quan
- The book of Nehemiah: sách Nê-hê-mi (trong Kinh Thánh).
- Nehemiah's wall: bức tường của Nê-hê-mi (ám chỉ bức tường thành Giê-ru-sa-lem do ông xây dựng).
Thành ngữ liên quan
- "To have the spirit of Nehemiah": có tinh thần Nê-hê-mi, nghĩa là quyết tâm và kiên trì trong việc thực hiện mục tiêu lớn.
- She has the spirit of Nehemiah, never giving up on her community project. (Cô ấy có tinh thần Nê-hê-mi, không bao giờ từ bỏ dự án cộng đồng của mình.)