nail drawer
/'neil'drɔ:ə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kìm nhổ đinh: Một loại dụng cụ cầm tay được thiết kế đặc biệt để nhổ đinh ra khỏi bề mặt gỗ hoặc các vật liệu khác. Nó thường có tay cầm dài và hàm kẹp chắc chắn để kéo đinh lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need a nail drawer to remove these old nails from the plank. (Tôi cần một cái kìm nhổ đinh để gỡ những cây đinh cũ ra khỏi tấm ván này.)
- He reached for the nail drawer in his toolbox to fix the loose board. (Anh ấy với lấy cái kìm nhổ đinh trong hộp đồ nghề để sửa tấm ván bị lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be as useful as a nail drawer": hữu ích như kìm nhổ đinh (thường dùng để nhấn mạnh tính hữu dụng của một vật hoặc người trong tình huống cụ thể).
- In this delicate repair, this small tool is as useful as a nail drawer. (Trong công việc sửa chữa tinh tế này, dụng cụ nhỏ này hữu ích chẳng kém gì kìm nhổ đinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Claw hammer (danh từ): Búa móng vuốt (một loại búa có đầu ngược để nhổ đinh).
- Pincer (danh từ): Cái kìm nói chung.
- Pry bar (danh từ): Cái xà beng, dùng để đòn bẩy và cạy, có thể dùng để nhổ đinh lớn.
Từ đồng nghĩa
- Nail puller: Kéo/kìm nhổ đinh.
- Cats-paw: Dụng cụ nhổ đinh (tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "nail drawer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "nail drawer")
danh từ
- kìm nhổ đinh