nail-brush
/'neilbrʌʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn chải móng tay: Một loại bàn chải nhỏ, thường có lông cứng, được thiết kế đặc biệt để chà rửa và làm sạch móng tay và vùng da xung quanh móng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After gardening, I use a nail-brush to clean the dirt from under my nails. (Sau khi làm vườn, tôi dùng bàn chải móng tay để làm sạch đất bám dưới móng.)
- A good nail-brush is essential for proper hand hygiene. (Một chiếc bàn chải móng tay tốt là cần thiết cho vệ sinh tay đúng cách.)
- She keeps a nail-brush next to the bathroom sink. (Cô ấy để một bàn chải móng tay cạnh bồn rửa trong nhà tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to scrub with a nail-brush": chà mạnh bằng bàn chải móng tay.
- For stubborn stains, scrub your fingers with a nail-brush and soap. (Đối với vết bẩn cứng đầu, hãy chà các ngón tay bằng bàn chải móng tay và xà phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nail brush (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "nail-brush", cùng nghĩa.
- Nail file (n): Dũa móng tay (dụng cụ để giũa và định hình móng).
- Nail clippers (n): Đồ bấm móng tay.
Từ đồng nghĩa
- Nail cleaner (n): Dụng cụ làm sạch móng tay (có thể chỉ chung các loại, bao gồm cả bàn chải).
danh từ
- bàn chải móng tay