nail-file

/'neilfail/
Học thuật
Thân thiện
nail-file

She uses a nail-file to smooth the edge of her fingernail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái giũa móng tay: Một dụng cụ nhỏ, thường bằng kim loại hoặc giấy nhám cứng, bề mặt thô ráp dùng để mài, làm nhẵn định hình móng tay hoặc móng chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She used a nail-file to smooth the rough edge of her thumbnail. ( ấy đã dùng một cái giũa móng tay để làm nhẵn cạnh thô của móng tay cái.)
    • Always carry a small nail-file in your purse for emergencies. (Luôn mang theo một cái giũa móng tay nhỏ trong túi xách của bạn để phòng trường hợp cần thiết.)
    • A metal nail-file is more durable than a disposable cardboard one. (Một cái giũa móng tay bằng kim loại bền hơn loại dùng một lần bằng bìa cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to file one's nails": giũa móng tay.
    • She sat at the vanity to file her nails. ( ấy ngồibàn trang điểm để giũa móng tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Nail buffer (n): Cái đánh bóng móng, dụng cụ dùng để tạo độ bóng sáng cho bề mặt móng.
  • Emery board (n): Tấm giũa móng bằng giấy nhám, một loại nail-file phổ biến làm từ giấy cứng bột mài.
Từ đồng nghĩa
  • Nail rasp: Giũa móng (từ ít phổ biến hơn, thường chỉ loại giũa thô).
  • Manicure file: Giũa làm móng (nhấn mạnh vào việc chăm sóc móng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "nail-file" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nail-file").

nail-file

She uses a nail-file to smooth the edge of her fingernail.

danh từ
  1. cái giũa móng tay