nail-head

/'neilhed/
Học thuật
Thân thiện
nail-head

A carpenter taps the nail-head with a hammer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu đinh: Phần trên, thường phẳng hoặc tròn, của một cây đinh, được dùng để đập búa vào khi đóng đinh để giữ cho đinh không bị lọt sâu hơn vào vật liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nail-head was visible on the surface of the wooden board. (Đầu đinh có thể nhìn thấy được trên bề mặt tấm ván gỗ.)
    • He hit the nail-head with the hammer to drive it in. (Anh ấy đập vào đầu đinh bằng cái búa để đóng vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nail-head" trong kiến trúc trang trí: Một kiểu trang trí hình tròn hoặc hình nấm, thường thấy trên đồ nội thất, da thuộc (nailhead trim), hoặc như một chi tiết kiến trúc, mô phỏng hình dáng của đầu đinh.
    • The sofa features a classic nail-head trim along the edges. (Chiếc sofa đường viền trang trí kiểu đầu đinh cổ điển dọc theo các cạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nail (n): Cái đinh.
  • Nailhead (adj): (Thuộc về) kiểu trang trí đầu đinh. dụ: (chi tiết trang trí kiểu đầu đinh).
Từ đồng nghĩa
  • Head of a nail: Đầu của cái đinh (cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "nail-head")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nail-head")

nail-head

A carpenter taps the nail-head with a hammer.

danh từ
  1. đầu đinh